produtivo
/pɾuduˈtivu/
ngày làm việc hiệu quả
Intermediário (B1)
Significado "produtivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que produz ou tem capacidade para produzir grande quantidade de bens, colheitas ou outros produtos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sản xuất hoặc có khả năng sản xuất một lượng lớn hàng hóa, cây trồng hoặc các sản phẩm khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Este ano, a colheita foi muito produtiva."
"Năm nay, vụ thu hoạch rất hiệu quả."
"Estou a ter um dia muito produtivo no trabalho."
"Tôi đang có một ngày làm việc rất hiệu quả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật (Ex: Tu és produtivo).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | produtivos |
Os trabalhadores foram muito produtivos hoje.
(Hôm nay các công nhân làm việc rất hiệu quả.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | produtivinho |
Este pequeno investimento foi produtivinho.
(Khoản đầu tư nhỏ này khá hiệu quả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O dia foi muito produtivo; já tenho o relatório escrito e estou a enviar os emails pendentes. Parece que o trabalho está feito por hoje!"Một ngày thật hiệu quả; tôi đã viết xong báo cáo và đang gửi những email còn tồn đọng. Có vẻ như công việc hôm nay đã hoàn thành!Sử dụng 'escrito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'). 'Estar a enviar' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect. 'O trabalho está feito' (công việc đã được làm xong).
-
"Tu foste muito produtivo hoje! Já tens o livro traduzido e estás a planear o próximo projeto. Dá-me alguns conselhos para ser tão eficiente como tu."Hôm nay bạn đã rất hiệu quả! Bạn đã dịch xong cuốn sách và đang lên kế hoạch cho dự án tiếp theo. Cho tôi vài lời khuyên để có thể làm việc hiệu quả như bạn.Sử dụng ngôi 'Tu' (foste - ser, tens - ter). 'Traduzido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'traduzir'. 'Estás a planear' là Continuous Aspect với 'Tu'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis khi bắt đầu câu.
-
"A reunião foi incrivelmente produtiva; todos os pontos foram cobertos e um plano de ação foi estabelecido. Estamos a aguardar que o acordo seja impresso."Cuộc họp đã vô cùng hiệu quả; tất cả các điểm đã được đề cập và một kế hoạch hành động đã được thiết lập. Chúng tôi đang đợi thỏa thuận được in.'Cobertos' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir'). 'Estabelecido' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'estabelecer'). 'Estamos a aguardar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
