estético
[ɨʃˈtɛ.ti.ku]
thẩm mỹ
Intermediário (B1)
Significado "estético" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à Estética ou à apreciação do belo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
liên quan đến cái đẹp hoặc sự đánh giá cái đẹp.
Exemplos (Ví dụ)
"Este quadro tem um valor estético significativo."
"Bức tranh này có giá trị thẩm mỹ đáng kể."
"A arquitetura daquele edifício é muito estética."
"Kiến trúc của tòa nhà đó rất thẩm mỹ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | estética |
A obra de arte é estética.
(Tác phẩm nghệ thuật này mang tính thẩm mỹ.) |
| Masculine Plural | estéticos |
Os edifícios são estéticos.
(Các tòa nhà này mang tính thẩm mỹ.) |
| Feminine Plural | estéticas |
As decorações são estéticas.
(Những đồ trang trí này mang tính thẩm mỹ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | esteticíssimo |
O design é esteticíssimo.
(Thiết kế này cực kỳ thẩm mỹ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
