(Vị trí top_banner)
Hình minh họa feio
A2
adjetivo (Masculino) A2 Tổng quát

feio

/ˈfɐju/
thiếu thẩm mỹ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "feio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem beleza; que causaimpressão estética.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có tính thẩm mỹ; xấu xí; khó coi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este edifício é feio e sem graça."

    "Tòa nhà này xấu xí và vô vị."

  • "A decoração da sala é um pouco feia."

    "Cách trang trí phòng khách hơi xấu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desagradável(khó chịu) horroroso(kinh khủng)

Antônimos

bonito(đẹp) belo(xinh đẹp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) feios
Os patinhos feios acabaram por se tornar cisnes bonitos.
(Những chú vịt con xấu xí cuối cùng đã trở thành những con thiên nga xinh đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) feiinho
Não sejas feiinho para ela.
(Đừng có xấu tính với cô ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Mesmo que tentes, a tua letra nunca será feia aos meus olhos."
    Dù bạn có cố gắng, nét chữ của bạn sẽ không bao giờ xấu xí trong mắt tôi.
    Thì "Futuro do Indicativo" (será) được dùng để diễn tả một sự thật hoặc trạng thái cố định trong tương lai. Động từ 'tentar' được chia ở ngôi 'Tu' (tentes - Presente do Conjuntivo) trong mệnh đề điều kiện. 'Aos meus olhos' là một thành ngữ, không liên quan đến vị trí đại từ.
  • "Não te preocupes, se pintares a parede dessa cor, ela não ficará feia."
    Đừng lo, nếu bạn sơn tường màu đó, nó sẽ không trở nên xấu xí đâu.
    "Futuro do Indicativo" (ficará) diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong tương lai. Động từ 'pintar' được chia ở ngôi 'Tu' (pintares - Futuro do Conjuntivo) trong mệnh đề điều kiện. 'Não te preocupes' là dạng phủ định của mệnh lệnh cách ngôi 'Tu', với đại từ 'te' đứng trước động từ (proclisis) do có yếu tố phủ định.
  • "Com o tempo, se não a cuidares bem, a planta estará a ficar feia e murcha."
    Theo thời gian, nếu bạn không chăm sóc nó cẩn thận, cây sẽ đang dần trở nên xấu xí và héo úa.
    Cấu trúc "ESTAR A + INFINITIVE" (estará a ficar) được dùng ở thì "Futuro do Indicativo" để diễn tả một quá trình đang diễn ra trong tương lai. Động từ 'cuidar' được chia ở ngôi 'Tu' (cuidares - Futuro do Conjuntivo) trong mệnh đề điều kiện. Đại từ 'a' (thay thế cho 'a planta') đứng trước động từ 'cuidares' (proclisis) do có yếu tố phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)