estoque
[iʃˈtɔk(ə)]
hàng dự trữ
Intermediário (B1)
Significado "estoque" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma quantidade de bens ou materiais mantidos em reserva para uso futuro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nguồn cung cấp thực phẩm, đồ uống hoặc thiết bị, đặc biệt là cho một cuộc hành trình hoặc chiến dịch quân sự.
Exemplos (Ví dụ)
"O exército tinha um grande estoque de munições."
"Quân đội có một lượng lớn đạn dược dự trữ."
"Precisamos verificar nosso estoque de alimentos antes da viagem."
"Chúng ta cần kiểm tra lượng thực phẩm dự trữ trước chuyến đi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estoques |
Temos muitos estoques de vinho na adega.
(Chúng tôi có rất nhiều kho rượu trong hầm rượu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estoquezinho |
Preciso de um estoquezinho de paciência para lidar com isto.
(Tôi cần một chút kiên nhẫn để đối phó với điều này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
