futuro
[fuˈtuɾu]
tương lai
Iniciante (A1)
Significado "futuro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tempo que há de vir; o que está por vir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời gian sắp tới; những gì sẽ xảy ra.
Exemplos (Ví dụ)
"O futuro dirá se estamos certos."
"Tương lai sẽ cho biết liệu chúng ta có đúng hay không."
"Estou a pensar no meu futuro."
"Tôi đang nghĩ về tương lai của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | futuros |
Os futuros dos nossos filhos são importantes.
(Tương lai của con cái chúng ta rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | futurinho |
Um futurinho promissor aguarda por ele.
(Một tương lai đầy hứa hẹn đang chờ đợi anh ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O futuro da tecnologia está a mudar a nossa maneira de viver."Tương lai của công nghệ đang thay đổi cách chúng ta sống.Mạo từ xác định 'O' (số ít, giống đực) được dùng vì 'futuro' là danh từ giống đực. Cấu trúc 'estar a mudar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Um futuro risonho espera por ti, se continuares a trabalhar arduamente. Dá-te força!"Một tương lai tươi sáng đang chờ đợi bạn, nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ. Cố lên!Mạo từ không xác định 'Um' (số ít, giống đực) được dùng vì đang nói về một tương lai chung chung. 'Dá-te' là cách đặt đại từ theo quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) và ngôi 'tu' được sử dụng ('continuares' là chia động từ của 'continuar' ở ngôi thứ hai số ít).
-
"Os futuros que ambicionas estão a construir-se com cada passo que dás."Những tương lai mà bạn mong muốn đang được xây dựng với mỗi bước bạn đi.Mạo từ xác định 'Os' (số nhiều, giống đực) được dùng vì 'futuros' ở dạng số nhiều và xác định. 'Estar a construir-se' là cấu trúc continuous aspect ở dạng phản thân. Chia động từ 'dás' theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
