reserva
[ʁɨˈzɛɾvɐ]
sự đặt chỗ
Básico (A2)
Significado "reserva" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de reservar; lugar reservado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những nghi ngờ hoặc lo ngại về điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Fiz uma reserva num restaurante para amanhã."
"Tôi đã đặt chỗ ở một nhà hàng cho ngày mai."
"Tens uma reserva sobre este assunto?"
"Bạn có sự nghi ngờ nào về vấn đề này không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reservas |
As reservas do hotel estão esgotadas para o verão.
(Các đặt phòng của khách sạn đã hết cho mùa hè.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | reservinha |
Fiz uma reservinha num restaurante pequeno.
(Tôi đã đặt một chỗ nhỏ trong một nhà hàng nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
