estrangeiro
[iʃtɾɐ̃ˈʒejɾu]
người nước ngoài sinh sống và làm việc tại một quốc gia khác
Básico (A2)
Significado "estrangeiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que reside e trabalha num país que não é o seu de origem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người sống ở nước ngoài, không phải là quốc gia gốc của họ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um estrangeiro a trabalhar em Portugal."
"Anh ấy là một người nước ngoài làm việc ở Bồ Đào Nha."
"Muitos estrangeiros vêm para Portugal à procura de melhores oportunidades."
"Nhiều người nước ngoài đến Bồ Đào Nha để tìm kiếm cơ hội tốt hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: estrangeiros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estrangeiros |
Há muitos estrangeiros a viver em Lisboa.
(Có rất nhiều người nước ngoài sống ở Lisbon.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estrangeirinho |
O João é um estrangeirinho a aprender português.
(João là một cậu bé người nước ngoài đang học tiếng Bồ Đào Nha.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O estrangeiro está a trabalhar na nossa empresa há seis meses."Người nước ngoài (nam) đó đang làm việc cho công ty của chúng ta được sáu tháng rồi."O estrangeiro" là danh từ giống đực số ít. Cấu trúc "estar a + infinitivo" ("está a trabalhar") diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
-
"A estrangeira está a aprender português muito rapidamente."Người nước ngoài (nữ) đó đang học tiếng Bồ Đào Nha rất nhanh."A estrangeira" là danh từ giống cái số ít. "Está a aprender" là cách diễn đạt hành động đang xảy ra (estar a + infinitivo) theo chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Tu estás a ajudar os estrangeiros com a papelada?"Bạn (ngôi Tu) đang giúp đỡ những người nước ngoài kia làm giấy tờ phải không?"Os estrangeiros" là danh từ giống đực số nhiều. Động từ "estar" được chia ở ngôi thứ hai số ít ("estás") theo chủ ngữ "Tu", kết hợp với "a ajudar" (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đây là cách dùng thân mật.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, tu estavas sempre a ajudar os estrangeiros a encontrarem o caminho no Porto."Khi còn nhỏ, con luôn giúp những người nước ngoài tìm đường ở Porto.Câu sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a ajudar' là cấu trúc 'Continuous Aspect' (thì tiếp diễn) chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. Sử dụng 'tu' vì văn phong thân mật.
-
"Antigamente, os meus avós costumavam receber muitos estrangeiros em sua casa, e davam-lhes abrigo durante a guerra."Ngày xưa, ông bà tôi thường tiếp đón nhiều người nước ngoài ở nhà và cho họ chỗ trú ẩn trong chiến tranh.'Costumavam receber' (thường nhận) diễn tả một thói quen trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'Davam-lhes' (đã cho họ) cũng là 'Pretérito Imperfeito', với đại từ 'lhes' đặt sau động từ (enclisis). Cấu trúc 'Estar a...' không xuất hiện vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Enquanto vivias em Lisboa, tu estavas a aprender português com outros estrangeiros na universidade?"Khi con sống ở Lisbon, con có đang học tiếng Bồ Đào Nha với những người nước ngoài khác ở trường đại học không?Sử dụng 'vivias' (Pretérito Imperfeito) để mô tả một trạng thái tồn tại trong quá khứ. 'Estavas a aprender' (đang học) là cấu trúc 'Continuous Aspect' với động từ 'estar' chia ở 'Pretérito Imperfeito'. Sử dụng 'tu' vì văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
