(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estreitamento
B2
Substantivo, Masculino B2 Tổng quát

estreitamento

[iʃtɾɐjtɐˈmẽtu]
sự thu hẹp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estreitamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ação ou efeito de estreitar; redução em largura ou tamanho.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình trở nên hẹp hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estreitamento da rua causou congestionamento."

    "Sự thu hẹp của con đường gây ra tắc nghẽn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

alargamento(sự mở rộng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estreitamentos
Os estreitamentos das ruas dificultam o trânsito.
(Việc thu hẹp các con phố gây khó khăn cho giao thông.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estreitamentozinho
Havia um estreitamentozinho na passagem, mas conseguimos passar.
(Có một đoạn thắt hẹp nhỏ trên lối đi, nhưng chúng tôi đã vượt qua được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O estreitamento das relações comerciais entre Portugal e Angola deu-se quando o Presidente visitou Luanda."
    Sự thắt chặt mối quan hệ thương mại giữa Bồ Đào Nha và Angola đã diễn ra khi Tổng thống đến thăm Luanda.
    Động từ 'dar-se' (diễn ra) được chia ở ngôi thứ ba số ít của thì Pretérito Perfeito Simples (deu-se) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Cụm từ 'estreitamento das relações' (sự thắt chặt mối quan hệ) là chủ ngữ của câu.
  • "Tu percebeste o estreitamento do caminho quando ali passaste de bicicleta?"
    Bạn có nhận thấy con đường hẹp lại khi bạn đi xe đạp qua đó không?
    Động từ 'perceber' (nhận thấy) được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) của thì Pretérito Perfeito Simples (percebeste). 'Estreitamento do caminho' (sự thu hẹp của con đường) là đối tượng của nhận thức. Vì là câu hỏi nên đại từ không đảo lên trước.
  • "Os sucessivos estreitamentos orçamentais levaram a empresa à falência."
    Những đợt cắt giảm ngân sách liên tiếp đã dẫn đến sự phá sản của công ty.
    Động từ 'levar' (dẫn đến) được chia ở ngôi thứ ba số nhiều của thì Pretérito Perfeito Simples (levaram) vì chủ ngữ là 'Os sucessivos estreitamentos orçamentais' (những đợt cắt giảm ngân sách liên tiếp).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O estreitamento das relações, que estás a promover com tanto afinco, é essencial para o sucesso deste projeto."
    Sự thắt chặt các mối quan hệ, mà bạn đang thúc đẩy rất nhiệt tình, là điều thiết yếu cho thành công của dự án này.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o estreitamento das relações'. Cấu trúc 'estás a promover' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) chia theo ngôi 'tu'.
  • "A empresa procura parcerias cujo estreitamento levará a um aumento significativo dos lucros."
    Công ty tìm kiếm các mối quan hệ đối tác mà sự thắt chặt của chúng sẽ dẫn đến sự gia tăng đáng kể lợi nhuận.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'o estreitamento das parcerias'. 'Levará' là thì tương lai đơn.
  • "O estreitamento das fronteiras, de que tanto se fala, está a causar preocupação entre os cidadãos."
    Việc thắt chặt biên giới, điều mà người ta nói đến rất nhiều, đang gây ra lo ngại trong số các công dân.
    'De que' là đại từ quan hệ, trong đó 'que' thay thế cho 'o estreitamento das fronteiras'. 'Estar a causar' (está a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Se fala' - ví dụ về clitic placement (proclisis) với đại từ 'se' đứng trước động từ 'fala'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)