(Vị trí top_banner)
Hình minh họa redução
B1
nome feminino B1 Hóa học

redução

/ʁɨ.duˈsɐ̃w̃/
sự khử oxy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "redução" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma reação química em que uma substância ganha elétrons ou seu número de oxidação diminui. No contexto de 'redução', geralmente se refere à semi-reação em que o oxigênio ganha elétrons.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phản ứng hóa học trong đó một chất nhận thêm electron hoặc số oxy hóa của nó giảm xuống. Trong bối cảnh 'sự khử oxy', nó thường đề cập đến bán phản ứng trong đó oxy nhận thêm electron.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A redução do oxigénio é essencial para a vida aeróbica."

    "Sự khử oxy là cần thiết cho sự sống hiếu khí."

  • "Na eletrólise da água, ocorre a redução do oxigénio no cátodo."

    "Trong quá trình điện phân nước, sự khử oxy xảy ra ở catốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

diminuição(sự giảm) decréscimo(sự suy giảm)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: reduções. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A redução do consumo de energia é mais importante do que a simples reciclagem, especialmente quando estamos a falar da diminuição da pegada ecológica."
    Việc giảm tiêu thụ năng lượng quan trọng hơn so với việc tái chế đơn thuần, đặc biệt khi chúng ta đang nói về việc giảm lượng khí thải carbon.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn 'mais importante do que'. 'Estamos a falar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), tuân thủ chuẩn PT-PT. 'Da diminuição' sử dụng giới từ 'de' phù hợp.
  • "A redução de impostos é tão popular como a promessa de mais empregos, embora seja mais difícil de concretizar."
    Việc giảm thuế phổ biến như lời hứa về nhiều việc làm hơn, mặc dù khó thực hiện hơn.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh bằng 'tão popular como' và so sánh hơn 'mais difícil'. 'de concretizar' là cấu trúc giới từ + infinitive.
  • "A maior redução de emissões de carbono que podemos alcançar está a ser estudada neste momento pelos cientistas; dá-se prioridade a soluções sustentáveis e eficientes."
    Việc giảm lượng khí thải carbon lớn nhất mà chúng ta có thể đạt được đang được các nhà khoa học nghiên cứu vào lúc này; ưu tiên được dành cho các giải pháp bền vững và hiệu quả.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh tuyệt đối 'A maior redução'. 'Está a ser estudada' là cấu trúc bị động Continuous Aspect. 'Dá-se' là ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn PT-PT (Enclisis).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A redução do consumo de energia, que estamos a observar em muitas famílias, é essencial para um futuro sustentável."
    Việc giảm tiêu thụ năng lượng, điều mà chúng ta đang thấy ở nhiều gia đình, là rất cần thiết cho một tương lai bền vững.
    Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a redução do consumo de energia'. Cấu trúc 'estamos a observar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. Ngôi 'nós' (chúng ta) được dùng tự nhiên, phù hợp văn phong.
  • "A substância cuja redução está a ser estudada pelos cientistas é vital para a produção de novos materiais."
    Chất có sự khử đang được các nhà khoa học nghiên cứu là rất quan trọng cho việc sản xuất các vật liệu mới.
    Ở đây, 'cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'substância'. 'Está a ser estudada' là cấu trúc bị động với 'estar a' + particípio, vẫn tuân theo continuous aspect. Cấu trúc bị động trong PT-PT rất phổ biến.
  • "Tu, que estás a participar ativamente na redução do desperdício alimentar, és um exemplo para todos nós."
    Bạn, người đang tích cực tham gia vào việc giảm lãng phí thực phẩm, là một tấm gương cho tất cả chúng ta.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. 'Que' là đại từ quan hệ. 'Estás a participar' là estar a + infinitivo cho continuous aspect. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu' ('estás').
(Vị trí vocab_tab4_inline)