(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estrondo
B1
Noun, Masculino B1 Âm nhạc, Quân sự, Văn học

estrondo

[iʃˈtɾõdu]
tiếng kèn vang dội
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estrondo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um som alto e retumbante; um ruído forte e repentino.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một âm thanh dài, to, vang dội, đặc biệt là âm thanh của kèn trumpet hoặc nhạc cụ tương tự. Ngoài ra, một bước đi hoặc giẫm chân nặng nề.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estrondo do trovão assustou o cão."

    "Tiếng sấm vang dội làm con chó giật mình."

  • "O exército marchava com um estrondo de botas no chão."

    "Quân đội diễu hành với tiếng giậm chân vang dội trên mặt đất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

retumbância(tiếng vang dội) fragor(tiếng nổ lớn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: estrondos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estrondos
Os estrondos assustaram os vizinhos.
(Những tiếng nổ lớn làm hàng xóm giật mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estrondinho
Foi só um estrondinho, não te preocupes.
(Chỉ là một tiếng động nhỏ thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Mesmo que haja silêncio, o estrondo acordar-me-á."
    Dù có im lặng đi chăng nữa, tiếng nổ cũng sẽ đánh thức tôi.
    Mesóclise (vị trí đại từ đứng giữa động từ) được dùng ở thì tương lai đơn: 'acordar-me-á' (động từ 'acordar' + đại từ 'me' + hậu tố '-á' của thì tương lai cho ngôi thứ ba số ít). Đại từ 'me' (tôi) được chèn vào giữa động từ, mang nghĩa 'sẽ đánh thức tôi'.
  • "Se houvesse um estrondo, assustar-nos-ia a todos."
    Nếu có một tiếng nổ lớn, nó sẽ làm tất cả chúng ta sợ hãi.
    Mesóclise được dùng ở thì điều kiện: 'assustar-nos-ia' (động từ 'assustar' + đại từ 'nos' + hậu tố '-ia' của thì điều kiện cho ngôi thứ ba số ít). Đại từ 'nos' (chúng ta) được chèn vào giữa động từ, mang nghĩa 'sẽ làm chúng ta sợ hãi'.
  • "Tu, se ouvires o estrondo, ligar-me-ás imediatamente?"
    Bạn, nếu bạn nghe thấy tiếng nổ, bạn sẽ gọi cho tôi ngay lập tức chứ?
    Mesóclise được dùng ở thì tương lai đơn với chủ ngữ 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật): 'ligar-me-ás' (động từ 'ligar' + đại từ 'me' + hậu tố '-ás' của thì tương lai cho ngôi 'Tu'). Đại từ 'me' (tôi) được chèn vào giữa động từ, mang nghĩa 'bạn sẽ gọi cho tôi'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, quando tu chegaste a casa, um estrondo assustador abalou as janelas."
    Hôm qua, khi bạn về đến nhà, một tiếng nổ kinh hoàng làm rung chuyển các cửa sổ.
    Câu này sử dụng 'chegaste' (Pretérito Perfeito Simples của 'chegar' chia cho ngôi 'tu'). 'Abalou' (Pretérito Perfeito Simples của 'abalar') mô tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'tu' và sử dụng từ 'assustador' thay vì 'assustante'.
  • "No momento em que o trovão rugiu, o estrondo ensurdecedor ecoou pelas montanhas; eu temi o pior."
    Vào khoảnh khắc sấm rền vang, tiếng nổ điếc tai vang vọng khắp các ngọn núi; tôi đã sợ điều tồi tệ nhất.
    'Rugiu' (Pretérito Perfeito Simples của 'rugir') và 'ecoou' (Pretérito Perfeito Simples của 'ecoar') diễn tả các hành động đã hoàn thành. 'Temi' là thì quá khứ hoàn thành đơn của 'temer' (tôi sợ). Lưu ý việc sử dụng từ vựng phù hợp với PT-PT (ví dụ: ưu tiên từ 'rugir' trong ngữ cảnh này).
  • "Quando o fogo de artifício explodiu, um estrondo colossal sacudiu a terra, e todos nós nos assustámos."
    Khi pháo hoa phát nổ, một tiếng nổ lớn làm rung chuyển mặt đất, và tất cả chúng tôi đều hoảng sợ.
    'Explodiu' (Pretérito Perfeito Simples của 'explodir') và 'sacudiu' (Pretérito Perfeito Simples của 'sacudir') mô tả các sự kiện hoàn thành. 'Assustámos' (Pretérito Perfeito Simples của 'assustar', ngôi 'nós') biểu thị hành động xảy ra với tất cả mọi người. Lưu ý cách sử dụng 'nos assustámos' (đại từ phản thân 'nos' đặt trước động từ vì có từ 'todos').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O estrondo que ouviste foi do trovão que rebentou mesmo em cima de nós enquanto estávamos a jantar."
    Tiếng nổ lớn mà bạn nghe thấy là tiếng sấm sét nổ ngay trên đầu chúng ta khi chúng ta đang ăn tối.
    'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o estrondo'. 'Estávamos a jantar' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Imperfeito do Indicativo) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "O homem, cujo carro causou o estrondo, pediu desculpa a todos os vizinhos."
    Người đàn ông, mà chiếc xe của anh ta gây ra tiếng nổ lớn, đã xin lỗi tất cả hàng xóm.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên hệ 'o homem' và 'o carro'. 'Causou' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você).
  • "Os estrondos, a que já nos habituámos, vêm sempre da pedreira que está perto da aldeia."
    Những tiếng nổ lớn, mà chúng ta đã quen, luôn đến từ mỏ đá nằm gần ngôi làng.
    'A que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'os estrondos'. Cấu trúc 'habituar-se a' yêu cầu giới từ 'a'. 'Habituámos' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
(Vị trí vocab_tab4_inline)