(Vị trí top_banner)
Hình minh họa repentino
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Geral

repentino

[ʀɨ.pẽˈti.nu]
đột ngột
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "repentino" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que acontece ou é feito de forma rápida e inesperada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mudança de tempo foi repentina; está a chover torrencialmente."

    "Sự thay đổi thời tiết thật đột ngột; trời đang mưa rất to."

  • "Ele teve um ataque cardíaco repentino e faleceu."

    "Anh ấy bị một cơn đau tim đột ngột và qua đời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

O adjetivo concorda em género e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular repentina
A mudança foi repentina.
(Sự thay đổi là đột ngột.)
Masculine Plural repentinos
Os acontecimentos foram repentinos.
(Các sự kiện diễn ra đột ngột.)
Feminine Plural repentinas
As decisões foram repentinas.
(Các quyết định được đưa ra đột ngột.)
Superlative (Tuyệt đối) repentiníssimo
O susto foi repentiníssimo.
(Sự giật mình là vô cùng đột ngột.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A chuva repentina apanhou-nos desprevenidos enquanto estávamos a passear no jardim."
    Cơn mưa bất chợt ập đến khiến chúng tôi trở tay không kịp khi đang đi dạo trong vườn.
    'Chuva' là danh từ giống cái số ít, do đó tính từ 'repentina' cũng ở giống cái số ít. 'Estámos a passear' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì dùng gerúndio.
  • "Os aumentos repentinos dos preços dos combustíveis estão a preocupar todos os condutores."
    Việc giá nhiên liệu tăng đột ngột đang làm tất cả các tài xế lo lắng.
    'Aumentos' là danh từ giống đực số nhiều, vì vậy 'repentinos' cũng ở giống đực số nhiều. Lưu ý cấu trúc 'estão a preocupar' thay vì 'preocupando'.
  • "Tu foste a causa da repentina mudança de humor dela."
    Mày là nguyên nhân gây ra sự thay đổi tâm trạng đột ngột của cô ấy.
    'Mudança' là danh từ giống cái số ít, do đó 'repentina' cũng ở giống cái số ít. Động từ 'foste' được chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O repentino silêncio na sala deixou-me intrigado. Estavas a dizer algo importante?"
    Sự im lặng đột ngột trong phòng khiến tôi thấy tò mò. Lúc nãy bạn có đang nói gì quan trọng à?
    Câu này sử dụng 'Tu' (Estavas) vì là tình huống thân mật. Cấu trúc 'Estar a dizer' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đặt sau động từ 'deixou' (enclisis) vì không có từ phủ định hay đại từ nghi vấn phía trước.
  • "Dá-me um susto repentino quando apareces assim! Não te estava a ver chegar."
    Bạn làm tôi giật mình đột ngột khi xuất hiện như vậy! Tôi không thấy bạn đang đến.
    Sử dụng 'Tu' (te estava) vì là tình huống thân mật. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc đặt đại từ ở đầu câu (proclisis). 'Estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Assim' được dùng để diễn tả 'như vậy'.
  • "A repentina mudança de planos apanhou-nos de surpresa. Estávamos a contar contigo para nos ajudar, tu sabes bem!"
    Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến chúng tôi bất ngờ. Chúng tôi đã trông cậy vào bạn để giúp đỡ, bạn biết rõ mà!
    Sử dụng 'Tu' (contigo, tu sabes) vì là tình huống thân mật. 'Estávamos a contar' diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang trông cậy). 'Apanhou-nos' (enclisis) vì không có yếu tố nào phía trước yêu cầu proclisis. 'De surpresa' được dùng để diễn tả trạng thái bất ngờ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)