(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estrondoso
B2
Adjetivo, Masculino B2 Tổng quát

estrondoso

/ɨʃ.tɾõˈdo.zu/
vang dội
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estrondoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que produz estrondo; retumbante, ruidoso; Fig. Que causa grande sensação; notável, impressionante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất lớn hoặc ấn tượng so với loại của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O concerto foi um sucesso estrondoso."

    "Buổi hòa nhạc là một thành công vang dội."

  • "A explosão foi estrondosa e ouvida a quilómetros de distância."

    "Vụ nổ vang dội và được nghe thấy từ khoảng cách hàng km."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

retumbante(vang dội) impressionante(ấn tượng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estrondosos
Os aplausos foram estrondosos.
(Những tràng pháo tay thật vang dội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estrondosinho
Foi um estrondosinho sucesso.
(Đó là một thành công vang dội nho nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No próximo ano, o concerto da banda será estrondoso e todos o estarão a comentar durante meses."
    Vào năm tới, buổi hòa nhạc của ban nhạc sẽ rất ầm ĩ và mọi người sẽ bình luận về nó trong nhiều tháng.
    Thì Tương lai đơn 'será' (sẽ là) được dùng để diễn tả một sự kiện chắc chắn xảy ra trong tương lai. 'Estarão a comentar' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "Se tu fores ao festival de verão, a receção ao artista internacional será estrondosa; todos te estarão a agradecer por organizares um evento tão grandioso."
    Nếu bạn đi đến lễ hội mùa hè, sự đón tiếp nghệ sĩ quốc tế sẽ rất ầm ĩ; tất cả mọi người sẽ cảm ơn bạn vì đã tổ chức một sự kiện hoành tráng như vậy.
    Sử dụng 'fores' (ngôi 'tu' của 'ir' ở subjuntivo) trong mệnh đề điều kiện. 'Estarão a agradecer' là continuous aspect ở thì tương lai. 'Te estarão a agradecer' tuân thủ quy tắc proclisis do 'todos' đứng trước.
  • "A explosão no porto será estrondosa e toda a gente estará a fugir em pânico; a polícia dar-te-á indicações de segurança."
    Vụ nổ ở cảng sẽ rất lớn và mọi người sẽ chạy trốn trong hoảng loạn; cảnh sát sẽ đưa cho bạn các chỉ dẫn an toàn.
    ‘Será’ diễn tả sự kiện tương lai. ‘Estará a fugir’ (continuous aspect). Cấu trúc 'dar-te-á' (sẽ đưa cho bạn) tuân thủ enclisis vì đứng đầu câu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és estrondoso quando estás a cantar no chuveiro!"
    Bạn thật ầm ĩ khi đang hát trong phòng tắm!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a cantar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estrondoso' bổ nghĩa cho 'Tu'.
  • "Eu sei que ele é um orador estrondoso; está sempre a cativar a audiência."
    Tôi biết anh ấy là một diễn giả tài ba; anh ấy luôn thu hút khán giả.
    'Ele' (anh ấy) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. 'Estar a cativar' chỉ hành động đang diễn ra liên tục. 'Estrondoso' ở đây mang nghĩa bóng, chỉ sự xuất sắc.
  • "Nós fomos estrondosos a ganhar o campeonato! Estivemos a treinar arduamente durante meses."
    Chúng tôi đã vô cùng xuất sắc khi vô địch giải đấu! Chúng tôi đã tập luyện chăm chỉ trong nhiều tháng.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Fomos estrondosos' diễn tả sự thành công vang dội. 'Estivemos a treinar' diễn tả một quá trình luyện tập kéo dài trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)