impressionante
[ĩpɾɨsi̯oˈnɐ̃tɨ]
gây ấn tượng mạnh
Intermediário (B1)
Significado "impressionante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa grande impressão; notável; fascinante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thu hút sự chú ý; gây ấn tượng mạnh; quyến rũ.
Exemplos (Ví dụ)
"A atuação do ator foi impressionante. Estou a falar da atuação dele durante a peça."
"Màn trình diễn của diễn viên rất ấn tượng. Tôi đang nói về màn trình diễn của anh ấy trong vở kịch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | impressionantes |
As paisagens eram impressionantes.
(Phong cảnh thật ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impressionantezinho/impressionantezinha |
Este pequeno detalhe é impressionantezinho.
(Chi tiết nhỏ này khá ấn tượng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A paisagem era impressionante, e contemplá-la-ei durante toda a viagem."Phong cảnh thật ấn tượng, và ta sẽ ngắm nhìn nó suốt cả chuyến đi.Sử dụng 'contemplá-la-ei' (ênclise với đại từ 'a') vì là mệnh đề độc lập. 'A' thay thế cho 'a paisagem'. Động từ chia ở thì tương lai ngôi 'Eu'.
-
"Sendo tu um artista impressionante, mostrar-te-ei a minha nova obra."Vì con là một nghệ sĩ ấn tượng, ta sẽ cho con xem tác phẩm mới của ta.Sử dụng 'mostrar-te-ei' (ênclise với đại từ 'te') vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Sendo'. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'Tu'. Động từ chia ở thì tương lai ngôi 'Eu'.
-
"Era impressionante como a banda conseguia cativar o público; ouvi-los-ia vezes sem conta."Thật ấn tượng cách ban nhạc thu hút khán giả; tôi sẽ nghe họ vô số lần.Sử dụng 'ouvi-los-ia' (ênclise với đại từ 'los') vì mệnh đề độc lập. 'Los' thay thế cho 'a banda'. Động từ chia ở thì điều kiện ngôi 'Eu'.
Giống và Số của danh từ
-
"A vista do miradouro era impressionante. Estava a ver toda a cidade estendida aos meus pés."Khung cảnh từ đài quan sát thật ấn tượng. Tôi đang ngắm nhìn toàn bộ thành phố trải dài dưới chân mình.'Vista' là danh từ giống cái, số ít, vì vậy tính từ 'impressionante' cũng ở dạng giống cái, số ít. Cấu trúc 'estar a ver' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As paisagens montanhosas eram impressionantes. Dava-me uma sensação de liberdade."Những phong cảnh núi non thật ấn tượng. Nó cho tôi một cảm giác tự do.'Paisagens' là danh từ giống cái, số nhiều, vì vậy tính từ 'impressionantes' cũng ở dạng giống cái, số nhiều. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dava' (enclisis) vì đầu câu không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ để kéo nó lên trước (proclisis).
-
"Os monumentos antigos são impressionantes. Estão a mostrar a história rica de Portugal."Các tượng đài cổ kính thật ấn tượng. Chúng đang thể hiện lịch sử phong phú của Bồ Đào Nha.'Monumentos' là danh từ giống đực, số nhiều, vì vậy tính từ 'impressionantes' cũng ở dạng giống đực, số nhiều. 'Estão a mostrar' là cấu trúc 'estar + a + infinitive', diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
