(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disposição
B1
noun Feminino B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Giáo dục, Nhân sự, Tài chính...)

disposição

[diʃ.pu.ziˈsɐ̃w̃]
sự bố trí
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "disposição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de dispor; maneira como algo ou alguém está disposto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A disposição dos móveis na sala está muito boa."

    "Cách bố trí đồ đạc trong phòng rất tốt."

  • "A disposição das tropas era estratégica."

    "Sự bố trí quân đội mang tính chiến lược."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: disposições. Danh từ đuôi '-ão' có nhiều dạng số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) disposições
As disposições legais devem ser respeitadas.
(Các quy định pháp luật phải được tuân thủ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) disposiçõezinha
Ela demonstrou uma disposiçõezinha para ajudar, mesmo estando cansada.
(Cô ấy thể hiện một chút sẵn lòng giúp đỡ, mặc dù đang mệt mỏi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)