(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estrutural
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, ngôn ngữ học, xã hội học)

estrutural

/ʃtɾut͡ʃuˈɾaɫ/
thuộc về cấu trúc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estrutural" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à estrutura de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến cấu trúc của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A análise estrutural do edifício revelou algumas falhas."

    "Phân tích cấu trúc của tòa nhà cho thấy một số sai sót."

  • "Os problemas estruturais da empresa levaram à sua reestruturação."

    "Các vấn đề về cấu trúc của công ty đã dẫn đến việc tái cấu trúc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular estrutural
A reforma foi estrutural.
(Cuộc cải cách mang tính cấu trúc.)
Masculine Plural estruturais
Os problemas são estruturais.
(Các vấn đề mang tính cấu trúc.)
Feminine Plural estruturais
As mudanças são estruturais.
(Những thay đổi mang tính cấu trúc.)
Superlative (Tuyệt đối) estruturalíssimo
O problema é estruturalíssimo.
(Vấn đề này cực kỳ mang tính cấu trúc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras jovem, a tua compreensão estrutural da física estava a melhorar a cada dia que passava."
    Khi mày còn trẻ, sự hiểu biết mang tính cấu trúc của mày về vật lý đang cải thiện lên từng ngày.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estava a melhorar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Tua' là tính từ sở hữu cho ngôi 'tu'.
  • "No passado, ele estava sempre a analisar a componente estrutural dos edifícios antes de dar o seu parecer."
    Trong quá khứ, anh ấy luôn phân tích thành phần cấu trúc của các tòa nhà trước khi đưa ra ý kiến của mình.
    Câu này sử dụng 'estava a analisar' (Continuous Aspect - hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ). 'Ele' được sử dụng vì không phải văn phong thân mật, không sử dụng 'você'.
  • "Antes da crise, as empresas estavam a investir fortemente numa mudança estrutural que se revelou insustentável."
    Trước cuộc khủng hoảng, các công ty đang đầu tư mạnh vào một sự thay đổi mang tính cấu trúc, điều mà hóa ra là không bền vững.
    Câu này sử dụng 'estavam a investir' (Continuous Aspect - hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Antes da crise' đặt bối cảnh thời gian quá khứ cho hành động.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o relatório revelou que a análise estrutural da ponte levou a modificações urgentes, as quais se concretizaram rapidamente."
    Hôm qua, báo cáo cho thấy phân tích cấu trúc của cây cầu đã dẫn đến những sửa đổi khẩn cấp, và chúng đã được thực hiện nhanh chóng.
    O 'Pretérito Perfeito Simples' (concretizaram) indica uma ação completa no passado. 'Estrutural' é usado para descrever a natureza da análise.
  • "Tu, quando avaliaste o edifício, notaste alguma anomalia estrutural que comprometesse a segurança?"
    Khi bạn đánh giá tòa nhà, bạn có nhận thấy bất kỳ bất thường cấu trúc nào gây nguy hiểm cho sự an toàn không?
    'Avaliáste' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu') indica uma ação concluída no passado. Note a colocação do pronome 'te' após o verbo ('Enclise'). 'Estrutural' qualifica 'anomalia'.
  • "No ano passado, a equipa de engenheiros determinou que a falha estrutural já causou danos significativos ao edifício."
    Năm ngoái, đội ngũ kỹ sư xác định rằng sự cố cấu trúc đã gây ra thiệt hại đáng kể cho tòa nhà.
    'Determinou' (Pretérito Perfeito Simples) descreve uma ação pontual no passado. 'Estrutural' descreve o tipo de falha.
Thì Hiện tại đơn
  • "O relatório que tu estás a ler apresenta uma análise estrutural detalhada da ponte."
    Báo cáo mà bạn đang đọc trình bày một phân tích cấu trúc chi tiết về cây cầu.
    Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estrutural' bổ nghĩa cho 'análise'.
  • "Nós estamos a verificar se a mudança é estrutural ou apenas cosmética neste momento."
    Chúng tôi đang kiểm tra xem sự thay đổi này là về cấu trúc hay chỉ mang tính thẩm mỹ vào lúc này.
    Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estrutural' đối lập với 'cosmética', chỉ ra bản chất của sự thay đổi.
  • "Dá-me a tua opinião sobre o impacto estrutural desta nova legislação, por favor."
    Cho tôi ý kiến của bạn về tác động cấu trúc của luật mới này, làm ơn.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ (clitic placement) đúng chuẩn Bồ Đào Nha, với đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu. 'Estrutural' bổ nghĩa cho 'impacto'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)