(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estupidez
B2
noun Feminino B2 Ngôn ngữ học/Hành vi

estupidez

[ɨʃtupiˈdeʃ]
sự ngớ ngẩn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estupidez" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade do que é estúpido; falta de inteligência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự ngớ ngẩn cực độ, sự ngu xuẩn, sự vô nghĩa

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estupidez dele surpreendeu-me."

    "Sự ngớ ngẩn của anh ta làm tôi ngạc nhiên."

  • "Não consigo entender tamanha estupidez."

    "Tôi không thể hiểu được sự ngớ ngẩn lớn đến vậy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tolice(sự ngớ ngẩn) imbecilidade(sự ngu ngốc)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estupidezes
As suas estupidezes irritam-me.
(Những điều ngu ngốc của bạn làm tôi khó chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estupidezita
Não cometas uma estupidezita dessas.
(Đừng phạm phải một sự ngu ngốc nhỏ như vậy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A estupidez daquela decisão está a surpreender toda a gente."
    Sự ngu ngốc của quyết định đó đang làm mọi người ngạc nhiên.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước danh từ 'estupidez' vì đề cập đến một sự ngu ngốc cụ thể. Cấu trúc 'estar a surpreender' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Cometes uma estupidez quando dizes essas coisas sem pensar."
    Mày phạm phải một sự ngu ngốc khi nói những điều đó mà không suy nghĩ.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đề cập đến một hành động ngu ngốc nói chung, không cụ thể. Động từ 'cometes' chia theo ngôi 'tu'. 'Dizes' cũng được chia theo ngôi 'tu'.
  • "As estupidezes que ele está a dizer são inacreditáveis! Dá-me paciência!"
    Những điều ngu ngốc mà anh ta đang nói thật không thể tin được! Cho con sự kiên nhẫn!
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' vì đề cập đến những hành động ngu ngốc cụ thể mà anh ta đang nói. 'Estar a dizer' (đang nói). 'Dá-me' (cho tôi) – vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha (Enclisis).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Nunca te darás conta da dimensão da estupidez que acabaste de cometer, mas um dia, aperceber-te-ás."
    Bạn sẽ không bao giờ nhận ra mức độ của sự ngu ngốc mà bạn vừa phạm phải, nhưng một ngày nào đó, bạn sẽ hiểu ra.
    Ở đây, 'aperceber-te-ás' là dạng 'Mesóclise' của động từ 'aperceber-se' (nhận ra, hiểu ra) ở thì tương lai đơn (futuro simples), ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' đứng giữa gốc động từ 'aperceber' và hậu tố thì '-ás'. Đây là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha cho văn phong tương lai và ngôi 'tu' thân mật.
  • "Se a estupidez humana o senhor não tolerar, tornar-se-lhe-á a vida um inferno."
    Nếu ngài (ông/bà) không dung thứ cho sự ngu ngốc của con người, cuộc sống của ngài sẽ trở thành địa ngục.
    Trong 'tornar-se-lhe-á', ta có 'Mesóclise' ở thì tương lai đơn (futuro simples). Đại từ phản thân 'se' đứng sau gốc động từ 'tornar', và đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' (cho ngài/của ngài) đứng giữa 'se' và hậu tố thì '-á'. Đây là cấu trúc phức tạp hơn nhưng đúng ngữ pháp Châu Âu, đặc biệt khi ám chỉ hành động sẽ xảy ra và tác động lên 'o senhor' (ngôi thứ ba trang trọng).
  • "Por mais que tentes, nunca perdoar-lhe-ás tamanha estupidez."
    Cho dù bạn cố gắng thế nào đi nữa, bạn sẽ không bao giờ tha thứ cho sự ngu ngốc lớn đến thế của anh ấy/cô ấy.
    Cụm 'perdoar-lhe-ás' sử dụng 'Mesóclise' của động từ 'perdoar' (tha thứ) ở thì tương lai đơn, ngôi 'tu'. Đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' (cho anh ấy/cô ấy) đứng giữa gốc động từ và hậu tố thì '-ás'. Việc sử dụng 'tentes' (thức giả định) sau 'por mais que' là chính xác và là một đặc điểm của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A estupidez que demonstraste ontem na reunião deixou-me perplexo. Estavas a falar sem pensar!"
    Sự ngu ngốc mà mày đã thể hiện hôm qua trong cuộc họp khiến tao bàng hoàng. Mày đã nói mà không suy nghĩ!
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'estupidez'. 'Estavas a falar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Deixou-me' sử dụng enclisis (vị trí đại từ sau động từ) vì bắt đầu một mệnh đề.
  • "A estupidez com que ele agiu é imperdoável, e não sei quem o poderá desculpar."
    Sự ngu ngốc mà anh ta đã hành xử là không thể tha thứ, và tôi không biết ai có thể tha thứ cho anh ta.
    Sử dụng 'com que' làm đại từ quan hệ, kết hợp giới từ 'com' vì hành động 'agir' đòi hỏi giới từ này. 'O poderá' là ví dụ về proclisis (đại từ trước động từ) trong mệnh đề phụ thuộc.
  • "Aquele foi um ato de estupidez cuja consequência ainda estamos a sentir. Não entendo como pudeste ser tão irresponsável!"
    Đó là một hành động ngu ngốc mà hậu quả của nó chúng ta vẫn đang cảm nhận. Tao không hiểu làm sao mày có thể vô trách nhiệm đến vậy!
    Sử dụng 'cuja' (số ít, giống cái) để chỉ sự sở hữu ('consequência' thuộc về 'ato de estupidez'). 'Estamos a sentir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)