tolice
[tuˈlisɨ]
sự dại dột
Intermediário (B1)
Significado "tolice" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de inteligência ou de bom senso; ato ou dito próprio de quem não tem juízo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu khôn ngoan; sự dại dột, ngu ngốc.
Exemplos (Ví dụ)
"Que tolice estou a fazer em confiar nele de novo!"
"Thật là dại dột khi tôi lại tin anh ta lần nữa!"
"Não digas tolices, por favor!"
"Xin đừng nói những điều dại dột!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tolices |
Não digas tolices, por favor.
(Xin đừng nói những điều ngớ ngẩn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tolicezinha |
Isto é uma tolicezinha.
(Đây là một điều ngớ ngẩn nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-te que não dissesses tolices em frente aos teus avós! Estavas a comprometer-me."Tao đã bảo mày đừng có nói những điều ngớ ngẩn trước mặt ông bà rồi! Mày làm tao mất mặt.Sử dụng 'Disse-te' (Ênclise) vì bắt đầu câu. 'Estavas a comprometer-me' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, ngôi 'Tu' (thân mật) được sử dụng, động từ chia theo ngôi 'Tu'.
-
"Dá-me paciência para aturar as tuas tolices, por favor! Estou a precisar."Làm ơn cho con sự kiên nhẫn để chịu đựng những điều ngớ ngẩn của con đi! Con đang cần.'Dá-me' (Ênclise) bắt đầu câu. 'Estou a precisar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
-
"Ofereci-lhe um livro, mas ele respondeu-me com tolices. Estava a ser desagradável."Tôi tặng anh ta một quyển sách, nhưng anh ta đáp lại tôi bằng những lời ngớ ngẩn. Anh ta đang tỏ ra khó chịu.'Ofereci-lhe', 'respondeu-me' (Ênclise) vì sau động từ. 'Estava a ser' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a dizer tolices para me fazeres rir."Khi còn bé, con luôn nói những điều ngớ ngẩn để làm mẹ cười.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a dizer' là cấu trúc 'continuous aspect' (hành động đang diễn ra liên tục).
-
"Naquele tempo, ele estava sempre a fazer tolices e ninguém o levava a sério."Vào thời đó, anh ấy luôn làm những điều ngớ ngẩn và không ai coi anh ấy là nghiêm túc.‘Estava a fazer’ diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (imperfect). 'Naquele tempo' (vào thời đó) làm rõ bối cảnh quá khứ.
-
"Antes de aprender a lição, estavas a acreditar em tolices que te contavam."Trước khi học được bài học, con đã tin vào những điều ngớ ngẩn mà người ta kể cho con.'Estavas a acreditar' nhấn mạnh vào quá trình tin tưởng những điều ngớ ngẩn trong quá khứ. 'Antes de' (trước khi) chỉ thời điểm trước một sự kiện khác.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, disseste tantas tolices que me puseste a pensar se estavas bem."Hôm qua, bạn đã nói quá nhiều điều ngớ ngẩn đến mức tôi phải tự hỏi liệu bạn có ổn không.Pretérito Perfeito Simples của 'dizer' (disseste) được dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Puseste' là Pretérito Perfeito Simples của 'pôr', thể hiện một kết quả trong quá khứ do hành động trước đó gây ra. Lưu ý cách chia ngôi 'tu' của cả hai động từ.
-
"No debate, ele proferiu tolices atrás de tolices e, por isso, perdeu a eleição."Trong cuộc tranh luận, anh ta đã nói hết điều ngớ ngẩn này đến điều ngớ ngẩn khác và, vì vậy, anh ta đã thua cuộc bầu cử.‘Proferir’ (nói ra, thốt ra) được chia ở Pretérito Perfeito Simples (proferiu) để chỉ một hành động đã hoàn thành và có ảnh hưởng đến kết quả sau đó. Cấu trúc 'tolices atrás de tolices' nhấn mạnh số lượng lớn những điều ngớ ngẩn đã được nói ra.
-
"Quando éramos jovens, cometemos muitas tolices, mas aprendemos com os nossos erros."Khi chúng ta còn trẻ, chúng ta đã phạm nhiều điều ngớ ngẩn, nhưng chúng ta đã học được từ những sai lầm của mình.'Cometemos' là Pretérito Perfeito Simples của 'cometer' (phạm phải), diễn tả những hành động ngớ ngẩn đã xảy ra trong quá khứ. 'Éramos' là Imperfeito do Conjuntivo của 'ser', diễn tả trạng thái 'khi còn trẻ'. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'nós' ở Pretérito Perfeito Simples.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"As tolices que tu estás a dizer não têm qualquer fundamento."Những điều ngớ ngẩn mà bạn đang nói không có căn cứ nào cả.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'tolices'. 'Estás a dizer' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) chia theo ngôi 'tu'.
-
"O João, quem te contou essas tolices, devia ter mais cuidado com o que diz."João, người đã kể cho bạn những điều ngớ ngẩn đó, nên cẩn thận hơn với những gì anh ta nói.'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'João'. 'Te' là đại từ tân ngữ vị trí trước động từ (proclisis).
-
"Estas são as tolices cujas consequências teremos de enfrentar."Đây là những điều ngớ ngẩn mà hậu quả của chúng ta sẽ phải đối mặt.'Cujas' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, tương đương 'của những điều đó'. 'Teremos de enfrentar' (chúng ta sẽ phải đối mặt) là một cụm động từ diễn tả nghĩa vụ hoặc tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
