esverdeado
/eʒ.vɨɾˈðja.du/
hơi xanh
Intermediário (B1)
Significado "esverdeado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem uma tonalidade esverdeada; que tende para o verde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hơi xanh; có sắc thái xanh.
Exemplos (Ví dụ)
"O mar estava esverdeado naquele dia."
"Biển có màu hơi xanh vào ngày hôm đó."
"As folhas novas da árvore têm um tom esverdeado."
"Những chiếc lá non của cây có màu hơi xanh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esverdeados |
Os campos estavam esverdeados pela chuva.
(Những cánh đồng trở nên xanh tươi hơn nhờ cơn mưa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esverdeadinho |
O céu estava um esverdeadinho suave ao entardecer.
(Bầu trời có một màu xanh lục nhạt nhẹ nhàng vào lúc hoàng hôn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu jardim está a ficar um pouco esverdeado por causa da chuva constante."Khu vườn của bạn đang hơi ngả màu xanh lá cây vì mưa liên tục.Ở đây, 'o teu jardim' sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của bạn, ngôi 'Tu', giống đực số ít) để chỉ khu vườn. Cấu trúc 'está a ficar' (đang trở nên/đang ngả màu) là hình thức diễn tả hành động tiếp diễn chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo), không dùng 'ficando'. Tính từ 'esverdeado' (có màu xanh lá cây) bổ nghĩa cho 'jardim'.
-
"Não te esqueças de regar as tuas plantas; a mais pequena já está a ficar um pouco esverdeada."Đừng quên tưới cây của bạn; cây nhỏ nhất đã hơi ngả màu xanh rồi.Trong câu này, 'as tuas plantas' dùng hạn định từ sở hữu 'tuas' (của bạn, ngôi 'Tu', giống cái số nhiều). 'Não te esqueças' là cấu trúc phủ định của động từ 'esquecer-se' (quên), với đại từ phản thân 'te' đứng trước động từ (proclise) theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi có từ phủ định. 'Está a ficar' tiếp tục thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"A nossa piscina está a ter uma cor um pouco esverdeada, precisamos de a limpar urgentemente."Hồ bơi của chúng ta đang có màu hơi xanh lục, chúng ta cần làm sạch nó ngay lập tức.Ở đây, 'a nossa piscina' sử dụng hạn định từ sở hữu 'nossa' (của chúng ta, ngôi 'Nós', giống cái số ít). 'Está a ter' (đang có) là hình thức diễn tả hành động tiếp diễn. Cụm 'precisamos de a limpar' thể hiện vị trí của đại từ trực tiếp 'a' (nó, ám chỉ 'a piscina') đứng sau giới từ 'de' và trước động từ nguyên thể 'limpar', đúng theo quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
