verdejante
/vɨɾ.ðɨˈʒɐ̃.tɨ/
cỏ xanh tốt
Independente (B2)
Significado "verdejante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que verdeja; que é verde e viçoso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xanh tốt, tươi tốt, um tùm (thường dùng để chỉ thực vật).
Exemplos (Ví dụ)
"A relva verdejante cobria todo o jardim."
"Cỏ xanh tốt bao phủ toàn bộ khu vườn."
"As árvores verdejantes davam sombra e frescor."
"Những cây xanh tốt mang lại bóng mát và sự tươi mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | verdejante |
A relva é verdejante.
(Bãi cỏ xanh tươi.) |
| Masculine Plural | verdejantes |
Os campos são verdejantes.
(Những cánh đồng xanh tươi.) |
| Feminine Plural | verdejantes |
As paisagens são verdejantes.
(Phong cảnh xanh tươi.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | verdejantíssimo |
O jardim é verdejantíssimo nesta primavera.
(Khu vườn xanh tươi vô cùng vào mùa xuân này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
