infinito
[ĩˈfi.ni.tu]
vô hạn
Intermediário (B1)
Significado "infinito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem fim; ilimitado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không giới hạn; vô hạn; bao la.
Exemplos (Ví dụ)
"O universo é infinito."
"Vũ trụ là vô hạn."
"A paciência dela parece ser infinita."
"Sự kiên nhẫn của cô ấy dường như là vô hạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số (infinito, infinita, infinitos, infinitas).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | infinitos |
Os números infinitos são difíceis de imaginar.
(Những con số vô tận rất khó hình dung.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | infinitinho |
Um infinitinho de amor.
(Một chút xíu tình yêu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"O segredo para o amor deles ser infinito é amarem-se incondicionalmente todos os dias."Bí quyết để tình yêu của họ là vô tận chính là việc họ yêu thương nhau vô điều kiện mỗi ngày.Ngữ pháp: 'amarem-se' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (Động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'amar-se' cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas - họ). Nó chỉ rõ chủ thể thực hiện hành động 'yêu thương' chính là 'họ'.
-
"Para a tua jornada ser uma descoberta infinita, é essencial continuares a lutar pelos teus sonhos."Để hành trình của bạn là một sự khám phá vô tận, điều cốt yếu là bạn phải tiếp tục chiến đấu cho những giấc mơ của mình.Ngữ pháp: 'continuares' là dạng 'Infinitivo Pessoal' cho ngôi thứ 2 số ít (tu - bạn, dùng trong văn phong thân mật). Động từ được chia theo chủ ngữ 'tu' để nhấn mạnh chính 'bạn' là người phải tiếp tục.
-
"O conhecimento é infinito, sendo uma boa razão para nunca deixarmos de ser curiosos."Kiến thức là vô hạn, đó là một lý do chính đáng để chúng ta không bao giờ ngừng tò mò.Ngữ pháp: 'deixarmos' là dạng 'Infinitivo Pessoal' cho ngôi thứ nhất số nhiều (nós - chúng ta). Cấu trúc 'para... deixarmos' cho thấy chủ thể thực hiện hành động 'ngừng' chính là 'chúng ta'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
