(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ilimitado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Quản trị, Pháp luật

ilimitado

[i.li.miˈta.du]
quyền lực vô hạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ilimitado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem limites; sem restrições quanto à quantidade, grau, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không giới hạn; không hạn chế về số lượng, mức độ, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O poder do rei era ilimitado."

    "Quyền lực của nhà vua là vô hạn."

  • "As possibilidades são ilimitadas."

    "Các khả năng là vô hạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: ilimitada (giống cái), ilimitados (số nhiều, giống đực), ilimitadas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ilimitados
Os recursos naturais são ilimitados para quem não se preocupa com o futuro.
(Tài nguyên thiên nhiên là vô hạn đối với những người không lo lắng về tương lai.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ilimitadinho
Este acesso ilimitadinho à internet facilita muito a vida.
(Quyền truy cập internet không giới hạn nhỏ này giúp cuộc sống dễ dàng hơn rất nhiều.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Oferecer-te-ia recursos ilimitados se os tivesse, mas infelizmente estou a enfrentar algumas limitações financeiras."
    Tôi sẽ cung cấp cho bạn những nguồn lực vô hạn nếu tôi có, nhưng tiếc là tôi đang phải đối mặt với một số hạn chế tài chính.
    Mesóclise: 'Oferecer-te-ia' (oferecer + te + ia - thì tương lai điều kiện ngôi thứ nhất số ít). Cấu trúc 'estar a enfrentar' thể hiện hành động đang diễn ra. Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu').
  • "Dar-te-ei acesso ilimitado à biblioteca assim que renovares a tua inscrição."
    Tôi sẽ cho bạn quyền truy cập không giới hạn vào thư viện ngay khi bạn gia hạn đăng ký của bạn.
    Mesóclise: 'Dar-te-ei' (dar + te + ei - thì tương lai ngôi thứ nhất số ít). Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu').
  • "Proporcionar-lhe-emos oportunidades ilimitadas de crescimento profissional se decidir juntar-se à nossa equipa."
    Chúng tôi sẽ cung cấp cho ông/bà những cơ hội phát triển nghề nghiệp vô hạn nếu ông/bà quyết định gia nhập đội ngũ của chúng tôi.
    Mesóclise: 'Proporcionar-lhe-emos' (proporcionar + lhe + emos - thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều). Sử dụng 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp, tương đương 'ele/ela'). Lưu ý sử dụng 'juntar-se' thay vì 'se juntar' theo quy tắc vị trí đại từ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A confiança que eu tenho em ti é um sentimento ilimitado."
    Niềm tin mà tôi dành cho bạn là một tình cảm vô hạn.
    Đại từ quan hệ 'que' (mà) được dùng để thay thế cho danh từ đi trước nó ('A confiança'). Động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ nhất số ít 'tenho' (tôi có). 'Em ti' là cách nói thân mật của 'ở bạn/vào bạn', tương ứng với ngôi 'tu'.
  • "O meu avô, para quem tenho um respeito ilimitado, está a contar-me histórias da sua juventude."
    Ông tôi, người mà tôi dành cho một sự kính trọng vô hạn, đang kể cho tôi nghe những câu chuyện về thời trẻ của ông.
    Đại từ quan hệ 'quem' (người mà) được dùng sau giới từ ('para') để chỉ người ('O meu avô'). Cấu trúc 'está a contar' (đang kể) thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ có gạch nối ('contar-me') theo quy tắc Enclisis.
  • "Admiro o cientista cuja curiosidade ilimitada o levou a grandes descobertas."
    Tôi ngưỡng mộ nhà khoa học mà sự tò mò vô hạn của ông đã dẫn ông đến những khám phá vĩ đại.
    Đại từ quan hệ 'cuja' (của người mà) thể hiện sự sở hữu, kết nối 'o cientista' (người sở hữu) và 'curiosidade' (vật sở hữu). 'Cuja' ở dạng giống cái số ít vì nó phải phù hợp với danh từ đi sau nó là 'curiosidade' (feminine). Đại từ 'o' (anh ấy/ông ấy) được đặt trước động từ ('o levou') do có đại từ quan hệ 'cuja' đứng trước đó (quy tắc Proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)