ética
[ˈɛ.ti.kɐ]
đạo đức
Intermediário (B1)
Significado "ética" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de princípios morais que regem o comportamento de um indivíduo ou grupo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tập hợp các nguyên tắc đạo đức, đặc biệt liên quan đến hoặc khẳng định một nhóm, lĩnh vực hoặc hình thức hành vi cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A ética profissional é fundamental para o sucesso de qualquer empresa."
"Đạo đức nghề nghiệp là nền tảng cho sự thành công của bất kỳ công ty nào."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | éticas |
As éticas profissionais variam entre diferentes áreas.
(Đạo đức nghề nghiệp khác nhau giữa các lĩnh vực khác nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | éticazinha |
Uma éticazinha de nada não justifica a corrupção.
(Một chút đạo đức nhỏ cũng không biện minh cho tham nhũng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
