(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moral
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Đạo đức học, Triết học

moral

/muˈɾal/
người có đạo đức
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "moral" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à moral; que está de acordo com os princípios da moral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến các nguyên tắc đạo đức hoặc nhánh kiến thức nghiên cứu về chúng; đúng đắn về mặt đạo đức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante ter um código de conduta moral."

    "Điều quan trọng là phải có quy tắc ứng xử đạo đức."

  • "Este comportamento não é moralmente aceitável."

    "Hành vi này không được chấp nhận về mặt đạo đức."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) morais
Os princípios morais são importantes.
(Các nguyên tắc đạo đức rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) moralzinha
Foi só uma moralzinha.
(Đó chỉ là một bài học đạo đức nhỏ thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "És tu moralmente obrigado a ajudar os necessitados, mesmo quando estás a passar por dificuldades?"
    Bạn có đạo đức đến mức bắt buộc phải giúp đỡ những người khó khăn, ngay cả khi bạn đang trải qua khó khăn?
    Sử dụng 'És' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu', thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a passar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Moralmente' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'obrigado'.
  • "A empresa onde trabalho é moralmente responsável pelas consequências das suas ações, e está a tentar minimizar o impacto negativo."
    Công ty nơi tôi làm việc có trách nhiệm đạo đức đối với hậu quả từ những hành động của mình, và đang cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực.
    'É' (chia động từ 'ser' ở ngôi thứ ba số ít, thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a tentar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Moralmente responsável' là cụm tính từ.
  • "Se fores moral, não estás a enganar os teus amigos só para teres vantagens."
    Nếu bạn có đạo đức, bạn sẽ không lừa dối bạn bè chỉ để có lợi thế.
    Sử dụng 'fores' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu', thì Futuro do Subjuntivo, nhưng ngữ cảnh hiện tại). 'Estás a enganar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (lừa dối). 'Teres' (chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu', thì Futuro do Subjuntivo, nhưng ngữ cảnh hiện tại).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O princípio moral que estás a defender é nobre, mas difícil de aplicar na prática."
    Nguyên tắc đạo đức mà bạn đang bảo vệ thì cao quý, nhưng khó áp dụng trong thực tế.
    Sử dụng 'estar a defender' (thì tiếp diễn) thay vì 'defendendo'. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'princípio moral'. Động từ 'estás' chia ở ngôi 'tu'.
  • "As decisões morais, cuja importância estamos a reconhecer agora, foram negligenciadas no passado."
    Những quyết định đạo đức, tầm quan trọng của chúng mà chúng ta đang nhận ra bây giờ, đã bị bỏ qua trong quá khứ.
    'Cujo' (của...mà) là đại từ quan hệ sở hữu, liên hệ 'importância' (tầm quan trọng) với 'decisões morais'. 'Estamos a reconhecer' là cấu trúc thì tiếp diễn (estar a + infinitive).
  • "A senhora é uma pessoa moral quem todos respeitam, porque sempre diz a verdade."
    Bà là một người có đạo đức, người mà mọi người đều tôn trọng, vì bà luôn nói sự thật.
    'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người ('pessoa moral'). Lưu ý sử dụng 'A senhora' và động từ chia ở ngôi thứ ba số ít ('respeitam') để thể hiện sự trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)