(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eufórico
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

eufórico

/ewˈfɔɾiku/
phấn khích tột độ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "eufórico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que manifesta ou sente euforia; que está em estado de grande alegria e satisfação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có đặc điểm hoặc cảm thấy sự phấn khích và hạnh phúc tột độ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele estava eufórico depois de receber a notícia."

    "Anh ấy đã phấn khích tột độ sau khi nhận được tin."

  • "Estou a sentir-me eufórico por causa do sucesso do projeto."

    "Tôi đang cảm thấy phấn khích tột độ vì sự thành công của dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: eufórica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) eufóricos
Os adeptos estavam eufóricos com a vitória da equipa.
(Người hâm mộ đã rất phấn khích với chiến thắng của đội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) euforiquinho
Ele estava euforiquinho depois de receber a notícia.
(Anh ấy đã hơi hưng phấn sau khi nhận được tin tức.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sinto-me eufórico ao ver-te a dançar tão alegremente."
    Tôi cảm thấy phấn khích khi thấy bạn đang nhảy múa vui vẻ như vậy.
    Câu này sử dụng 'sinto-me' (Enclise - đại từ 'me' đặt sau động từ 'sinto') thể hiện cảm xúc của người nói. Cấu trúc 'estar a...' được lược bỏ ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra trực tiếp, mà là một trạng thái cảm xúc. 'Ver-te a dançar' là cấu trúc với động từ nguyên thể 'ver' và đại từ 'te' (bạn), sau đó là 'a dançar' (đang nhảy múa) thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Dá-me essa notícia, estou eufórico por saber o resultado!"
    Hãy cho tôi tin đó đi, tôi đang rất phấn khích muốn biết kết quả!
    'Dá-me' là một ví dụ điển hình của Ênclise khi bắt đầu một câu mệnh lệnh (Give me). 'Estou eufórico' diễn tả trạng thái phấn khích hiện tại của người nói. 'Por saber' có nghĩa là 'vì muốn biết'.
  • "Alegra-te! Sei que te sentes eufórico por ires de autocarro até à praia."
    Vui lên đi! Tôi biết bạn đang cảm thấy phấn khích vì sắp được đi xe buýt đến bãi biển.
    'Alegra-te!' là một mệnh lệnh, với đại từ 'te' (bạn) đặt sau động từ 'alegra'. 'Sei que te sentes eufórico' có 'te sentes' (bạn cảm thấy) với đại từ đặt sau động từ, thể hiện một trạng thái cảm xúc. 'Ires de autocarro' là 'đi bằng xe buýt'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás eufórico porque vais a começar a tua aventura na Europa!"
    Bạn đang rất phấn khích vì bạn sắp bắt đầu cuộc phiêu lưu của mình ở Châu Âu!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'estar' chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'Tu' ('estás'), và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a começar') để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos eufóricos cada vez que o nosso clube ganha um jogo importante."
    Chúng tôi rất phấn khích mỗi khi câu lạc bộ của chúng tôi thắng một trận đấu quan trọng.
    Động từ 'estar' chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'nós' ('estamos'). Trong câu này, không có hành động đang diễn ra nên không dùng 'estar a + infinitive'.
  • "Eles estão eufóricos agora porque lhes dão boas notícias sobre o projeto deles."
    Họ đang rất phấn khích bây giờ vì họ nhận được tin tốt về dự án của họ.
    Động từ 'estar' chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'eles/elas' ('estão'). Cấu trúc 'lhes dão' tuân thủ quy tắc 'proclisis' (đại từ đặt trước động từ) khi có yếu tố gây ra sự 'hút' đại từ (ở đây là 'porque'). Lưu ý sử dụng 'lhes' (đại từ tân ngữ gián tiếp số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)