exaltado
/e.zaɫˈta.du/
hứng khởi
Independente (B2)
Significado "exaltado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sente ou demonstra grande alegria, entusiasmo ou exaltação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác hạnh phúc và phấn khích tột độ.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou tão exaltado com as notícias que nem consigo dormir!"
"Tôi quá phấn khích với tin tức đến nỗi không thể ngủ được!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | exaltada |
A plateia estava exaltada com a apresentação.
(Khán giả đã phấn khích với buổi biểu diễn.) |
| Masculine Plural | exaltados |
Os adeptos estavam exaltados com a vitória.
(Những người hâm mộ đã phấn khích với chiến thắng.) |
| Feminine Plural | exaltadas |
As artistas estavam exaltadas com o sucesso da exposição.
(Các nghệ sĩ đã phấn khích với thành công của triển lãm.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | exaltadíssimo |
Ele ficou exaltadíssimo com a notícia.
(Anh ấy đã vô cùng phấn khích với tin tức.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As crianças estão exaltadas a jogar no parque. Que alegria!"Những đứa trẻ đang phấn khích chơi trong công viên. Thật là vui!‘Crianças’ là danh từ giống cái, số nhiều, do đó tính từ ‘exaltadas’ cũng phải ở giống cái, số nhiều. Cấu trúc ‘estar a jogar’ diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O pai está exaltado a ver o filho a marcar um golo. Dá-lhe os parabéns!"Người cha đang phấn khích xem con trai ghi bàn. Anh ấy chúc mừng thằng bé!'Pai' là danh từ giống đực, số ít, vì vậy 'exaltado' chia theo giống đực số ít. 'Dá-lhe' là cách đặt đại từ theo quy tắc Bồ Đào Nha (enclisis). 'Estar a ver' diễn tả hành động đang xem.
-
"Tu estás exaltado a ouvir a tua banda favorita. Calma-te!"Bạn đang phấn khích nghe ban nhạc yêu thích của bạn. Bình tĩnh nào!Vì chủ ngữ là 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), nên 'estás' được chia theo ngôi này. Tính từ 'exaltado' biến đổi theo giống của người nghe (nếu người nghe là nam) hoặc 'exaltada' (nếu người nghe là nữ). 'Estar a ouvir' diễn tả hành động đang nghe.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
