(Vị trí top_banner)
Hình minh họa radiante
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Chung

radiante

/ʁɐˈdjɐ̃tɨ/
rạng rỡ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "radiante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que irradia luz ou felicidade; que brilha intensamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rạng rỡ hoặc được đặc trưng bởi ánh sáng hoặc hạnh phúc; tỏa sáng rực rỡ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela estava radiante no dia do casamento."

    "Cô ấy rạng rỡ trong ngày cưới."

  • "O sol estava radiante, iluminando toda a paisagem."

    "Mặt trời rạng rỡ, chiếu sáng cả phong cảnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número plural) radiantes
As crianças estavam radiantes de alegria.
(Những đứa trẻ rạng rỡ niềm vui.)
Diminutive (Diminutivo) radiantezinho/radiantezinha
Um sorriso radiantezinho iluminou o seu rosto.
(Một nụ cười rạng rỡ nhỏ đã thắp sáng khuôn mặt của anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sentes-te radiante hoje, por que não mostras-me o teu sorriso?"
    Hôm nay trông bạn rạng rỡ lắm, sao không cho tôi ngắm nụ cười của bạn?
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'mostras' (ênclise) vì câu hỏi bắt đầu bằng một động từ. 'Sentes-te' là dạng ênclise của 'sentir' ở ngôi 'tu'.
  • "Estava radiante e contava-me sobre a sua viagem a Lisboa enquanto estávamos a apanhar o autocarro."
    Cô ấy rạng rỡ và kể cho tôi nghe về chuyến đi Lisbon của cô ấy khi chúng tôi đang bắt xe buýt.
    Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'contava' (ênclise) vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Estava'. 'Estávamos a apanhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (bắt xe buýt).
  • "Vendo-te tão radiante, pergunto-me qual é o segredo da tua felicidade."
    Nhìn bạn rạng rỡ như vậy, tôi tự hỏi bí quyết hạnh phúc của bạn là gì.
    Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'Vendo' (ênclise) vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ. 'Pergunto-me' là dạng ênclise của 'pergunto' do 'me' đứng sau động từ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se estudares muito, tornar-te-ás radiante com os resultados da prova."
    Nếu em học hành chăm chỉ, em sẽ trở nên rạng rỡ với kết quả bài kiểm tra.
    Ở đây, 'tornar-te-ás' là một ví dụ về mesóclise (đại từ đứng giữa động từ) trong thì tương lai đơn. Đại từ phản thân 'te' (dành cho ngôi 'tu') được đặt giữa gốc động từ 'tornar' và hậu tố thì tương lai '-ás'. 'Radiante' là tính từ mô tả trạng thái rạng rỡ.
  • "Se ganhares o prémio da lotaria, isso proporcionar-te-ia um sorriso radiante."
    Nếu em thắng giải xổ số, điều đó sẽ mang lại cho em một nụ cười rạng rỡ.
    'Proporcionar-te-ia' minh họa mesóclise trong thì điều kiện đơn. Đại từ gián tiếp 'te' (dành cho ngôi 'tu', nghĩa là 'cho em') được chèn giữa gốc động từ 'proporcionar' và hậu tố thì điều kiện '-ia' (cho ngôi thứ ba số ít 'isso'). 'Radiante' bổ nghĩa cho 'sorriso' (nụ cười).
  • "A boa notícia deixar-nos-á a todos radiantes de alegria."
    Tin tức tốt lành sẽ khiến tất cả chúng ta rạng rỡ vì vui sướng.
    'Deixar-nos-á' là một ví dụ khác về mesóclise trong thì tương lai đơn. Đại từ trực tiếp 'nos' (chúng ta) được đặt giữa gốc động từ 'deixar' và hậu tố thì tương lai '-á' (cho ngôi thứ ba số ít 'a notícia'). 'Radiante' là tính từ mô tả trạng thái của chúng ta.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A noiva estava radiante com o poema de amor que lhe foi escrito."
    Cô dâu trông thật rạng rỡ với bài thơ tình được viết cho nàng.
    Ví dụ sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'escrito' (của động từ 'escrever'). 'Escrito' ở đây được dùng trong cấu trúc bị động 'foi escrito' (đã được viết). Đại từ 'lhe' (cho cô ấy) được đặt trước động từ (proclisis) do có đại từ quan hệ 'que' đứng trước, đây là một quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Depois de o trabalho estar feito, o Pedro sentiu-se radiante."
    Sau khi công việc được hoàn thành, Pedro cảm thấy vô cùng rạng rỡ.
    Phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito' (của động từ 'fazer') được dùng với động từ 'estar' ('estar feito') để diễn tả trạng thái 'đã được hoàn thành'. Ngoài ra, 'sentiu-se' là một ví dụ về đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (enclisis), là quy tắc phổ biến trong câu khẳng định ở PT-PT.
  • "Estou a ver-te tão radiante! Devem ter-te dito boas notícias."
    Tôi thấy bạn đang rạng rỡ quá! Chắc hẳn họ đã báo tin tốt cho bạn rồi.
    Ví dụ kết hợp nhiều điểm ngữ pháp PT-PT: 1. 'Estou a ver-te' dùng cấu trúc 'estar a + nguyên thể' cho thì tiếp diễn. 2. 'dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dizer'. 3. Vị trí đại từ tuân thủ quy tắc châu Âu: 'ver-te' và 'ter-te dito' (enclisis - đại từ đặt sau động từ nguyên thể).
(Vị trí vocab_tab4_inline)