evolução
/i.vu.luˈsɐ̃w/
sự tiến hóa
Independente (B2)
Significado "evolução" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Desenvolvimento gradual de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phát triển dần dần của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A evolução da tecnologia está a mudar a nossa sociedade."
"Sự tiến hóa của công nghệ đang thay đổi xã hội của chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: evoluções
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | evoluções |
As evoluções tecnológicas têm transformado o mundo.
(Những tiến bộ công nghệ đã biến đổi thế giới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | evoluçãozinha |
Foi uma evoluçãozinha, mas já ajudou.
(Đó chỉ là một sự tiến triển nhỏ, nhưng nó đã giúp ích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No século XX, a evolução da tecnologia permitiu-nos comunicar mais rapidamente."Trong thế kỷ 20, sự phát triển của công nghệ đã cho phép chúng ta giao tiếp nhanh hơn.Uso do 'Pretérito Perfeito Simples' (permitiu) para indicar uma ação completa no passado. O pronome 'nos' está posicionado corretamente após o verbo (ênclise) porque a frase começa com uma preposição ('No').
-
"Tu, durante o teu curso, viste a evolução das tuas capacidades."Bạn, trong suốt khóa học của mình, đã thấy sự phát triển các khả năng của bạn.Uso do 'Pretérito Perfeito Simples' (viste) conjugado na segunda pessoa do singular ('tu'). Observa a concordância entre 'teu' e 'tuas'.
-
"Em 1974, a evolução política em Portugal trouxe a democracia ao país."Vào năm 1974, sự phát triển chính trị ở Bồ Đào Nha đã mang lại nền dân chủ cho đất nước.Utilização do 'Pretérito Perfeito Simples' (trouxe) para descrever um evento concluído no passado. A frase descreve um ponto específico no tempo em que essa evolução teve um impacto decisivo.
Thì Hiện tại đơn
-
"A ciência está a demonstrar a evolução constante das tecnologias."Khoa học đang chứng minh sự phát triển không ngừng của các công nghệ.Sử dụng 'estar a demonstrar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Evolução' là danh từ chỉ sự phát triển, biến đổi.
-
"Tu estás a observar a evolução das tuas habilidades ao longo do tempo?"Bạn có đang quan sát sự phát triển các kỹ năng của bạn theo thời gian không?Câu hỏi với 'Tu' (ngôi thứ hai số ít). 'Estás a observar' diễn tả hành động đang xảy ra. Cách chia động từ 'estar' phù hợp với ngôi 'Tu'.
-
"Nós estamos a acompanhar as evoluções do mercado financeiro de perto."Chúng tôi đang theo dõi sát sao những biến động của thị trường tài chính.'Evoluções' là dạng số nhiều của 'evolução'. 'Estamos a acompanhar' là thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'nós' (chúng tôi) được sử dụng.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Tu estás a acompanhar a evolução que se está a verificar na tecnologia atual?"Bạn đang theo dõi sự tiến hóa/phát triển đang diễn ra trong công nghệ hiện tại phải không?Ở đây, 'que' hoạt động như một đại từ quan hệ, chỉ về 'evolução' (sự tiến hóa/phát triển). Bạn có thể thấy cách dùng 'Tu estás a acompanhar' (với 'Tu' và 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra) và vị trí của đại từ phản thân 'se' đứng trước động từ phụ 'estar' ('se está a verificar'), đúng theo quy tắc ngữ pháp Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"O cientista, quem dedicou a vida à pesquisa, afirmou que a evolução cultural é tão importante quanto a biológica."Nhà khoa học, người mà đã cống hiến cả đời cho nghiên cứu, khẳng định rằng sự tiến hóa văn hóa cũng quan trọng như sự tiến hóa sinh học.Trong ví dụ này, 'quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người ('O cientista'), hoạt động như chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. 'Evolução cultural' và 'evolução biológica' đều sử dụng từ vựng 'evolução'.
-
"A teoria, cuja evolução tem sido longa e complexa, é agora amplamente aceite pela comunidade científica."Lý thuyết, mà sự phát triển của nó đã kéo dài và phức tạp, hiện được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi.'Cuja' là một đại từ quan hệ biểu thị sở hữu ('sự tiến hóa của lý thuyết'). Nó hòa hợp về giống và số với danh từ theo sau ('evolução', giống cái số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
