(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progresso
B1
Noun, Masculino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

progresso

[pɾuˈɡɾɛsu]
sự tiến bộ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "progresso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Avanço, desenvolvimento, melhoria.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tiến bộ, sự thăng tiến, sự cải tiến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O progresso da ciência tem sido notável nas últimas décadas."

    "Sự tiến bộ của khoa học đã rất đáng chú ý trong những thập kỷ gần đây."

  • "Estou a ver progresso no teu trabalho."

    "Tôi đang thấy sự tiến bộ trong công việc của bạn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: progressos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) progressos
Os progressos da ciência são impressionantes.
(Những tiến bộ của khoa học thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) progressinho
O projeto teve um progressinho, mas ainda precisa de muito trabalho.
(Dự án có một chút tiến triển, nhưng vẫn cần rất nhiều công việc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Os progressos da ciência estão a transformar o mundo."
    Những tiến bộ của khoa học đang thay đổi thế giới.
    'Progressos' là danh từ số nhiều (plural) của 'progresso'. Cấu trúc 'estar a transformar' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân theo chuẩn Continuous Aspect của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Com o teu esforço, os progressos serão visíveis em breve. Dá-te os parabéns!"
    Với nỗ lực của bạn, những tiến bộ sẽ sớm thấy rõ. Xin chúc mừng bạn!
    'Progressos' là danh từ số nhiều. 'Dá-te' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ chuẩn PT-PT (Enclisis). Sử dụng 'te' (ngôi 'tu') cho văn phong thân mật.
  • "O progresso económico do país está a ser avaliado por especialistas."
    Sự tiến bộ kinh tế của đất nước đang được đánh giá bởi các chuyên gia.
    'Progresso' là danh từ số ít (singular). 'Está a ser avaliado' là dạng bị động (passive voice) kết hợp với Continuous Aspect, cho thấy hành động đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Enquanto estiveres a esforçar-te, atingi-lo-ás, o progresso que tanto anseias na tua carreira."
    Chừng nào bạn còn đang nỗ lực, bạn sẽ đạt được nó, sự tiến bộ mà bạn hằng khao khát trong sự nghiệp của mình.
    Câu này kết hợp mesóclise (đại từ 'o' đứng giữa động từ 'atingir' ở thì tương lai, tạo thành 'atingi-lo-ás') để chỉ 'o progresso'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estiveres a esforçar-te') được dùng trong mệnh đề phụ để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng.
  • "Se estivesses a dedicar-te mais, far-o-ias, um progresso significativo nos teus estudos."
    Nếu bạn đã và đang cống hiến nhiều hơn, bạn sẽ đạt được nó, một sự tiến bộ đáng kể trong việc học của mình.
    Ví dụ này dùng mesóclise ('o' đứng giữa động từ 'fazer' ở thì điều kiện, tạo thành 'far-o-ias') để chỉ 'um progresso significativo'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estivesses a dedicar-te') được sử dụng trong mệnh đề giả định để diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ. Ngôi 'tu' được dùng.
  • "Se estiveres a liderar com sabedoria, prometê-los-ás, os progressos que todos aguardamos na empresa."
    Nếu bạn đang lãnh đạo một cách khôn ngoan, bạn sẽ hứa đạt được chúng, những tiến bộ mà tất cả chúng ta mong đợi ở công ty.
    Ở đây, mesóclise được sử dụng với đại từ 'os' (chỉ 'os progressos', dạng số nhiều của 'progresso') đứng giữa động từ 'prometer' ở thì tương lai, tạo thành 'prometê-los-ás'. Mệnh đề điều kiện dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estiveres a liderar') để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được dùng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)