(Vị trí top_banner)
Hình minh họa excluído
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát

excluído

/iʃˈkluidu/
bị loại trừ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "excluído" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi deixado de fora; que não está incluído num grupo ou conjunto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị loại trừ; không được bao gồm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João sentiu-se excluído da conversa porque não conhecia os intervenientes."

    "João cảm thấy mình bị loại khỏi cuộc trò chuyện vì không quen những người tham gia."

  • "Os alunos com dificuldades de aprendizagem não devem ser excluídos das atividades escolares."

    "Học sinh gặp khó khăn trong học tập không nên bị loại trừ khỏi các hoạt động của trường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

afastado(bị xa lánh) rejeitado(bị từ chối)

Antônimos

incluído(được bao gồm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, biến đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) excluídos
Os membros excluídos não puderam participar na votação.
(Os membros excluídos não puderam participar na votação.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) excluidinho
Sentia-se um excluidinho na festa.
(Ele sentiu-se excluído na festa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a ver que um elemento foi excluído da nossa equipa por engano?"
    Bạn có đang thấy rằng một thành viên đã bị loại khỏi đội của chúng ta do nhầm lẫn không?
    Ở đây, 'um' là mạo từ không xác định bổ nghĩa cho danh từ 'elemento', và 'excluído' là tính từ bổ nghĩa cho 'elemento'. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng 'gerundio' như trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Tu estás a perceber que a pessoa excluída do grupo de trabalho está a sentir-se muito sozinha?"
    Bạn có đang nhận ra rằng người bị loại khỏi nhóm làm việc đang cảm thấy rất cô đơn không?
    Trong ví dụ này, 'a' là mạo từ xác định cho 'pessoa', và 'excluída' là tính từ bổ nghĩa cho 'pessoa'. Cấu trúc 'Estás a perceber' và 'está a sentir-se' là hai ví dụ điển hình cho cách diễn tả hành động đang diễn ra ('estar a + infinitivo') trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Não percebo porque é que um colega foi excluído da lista, mas o outro colega que fez o mesmo erro não foi. Tu podes explicar-me isso?"
    Tôi không hiểu tại sao một đồng nghiệp lại bị loại khỏi danh sách, nhưng đồng nghiệp kia làm cùng lỗi lại không. Bạn có thể giải thích cho tôi điều đó không?
    Trong câu này, 'um' là mạo từ không xác định cho 'colega', còn 'o' là mạo từ xác định cho 'outro colega'. 'Excluído' là tính từ bổ nghĩa cho 'colega'. 'Tu podes explicar-me' thể hiện việc dùng ngôi 'Tu' thân mật và tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclise), tức là 'me' được đặt sau động từ 'explicar' vì đây là một câu hỏi mà không có yếu tố gây proclise (đại từ đặt trước động từ).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia um abraço, se não fosses um excluído da equipa."
    Tôi sẽ ôm bạn, nếu bạn không phải là một người bị loại khỏi đội.
    Mesóclise được sử dụng với 'dar' (sẽ cho) ở thì Condicional Futuro. 'Te' (bạn) được đặt giữa động từ. 'Excluído' được dùng như một tính từ mô tả trạng thái bị loại trừ. Lưu ý vị trí đại từ tân ngữ 'te' sau động từ khi câu bắt đầu bằng động từ.
  • "Excluí-lo-iam da festa, se estivesses a difamar o organizador."
    Họ sẽ loại anh ta khỏi bữa tiệc, nếu bạn đang phỉ báng người tổ chức.
    Mesóclise với 'excluir' (sẽ loại) ở thì Condicional Futuro. 'Lo' (anh ta) được đặt giữa động từ. 'Estivesses a difamar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) bằng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "Sendo um excluído, como poderias tu integrar-te na sociedade?"
    Là một người bị loại trừ, làm thế nào bạn có thể hòa nhập vào xã hội?
    Mesóclise với 'integrar' (hòa nhập) ở thì Futuro do Conjuntivo (Subjunctive Future). 'Te' (bản thân bạn) được đặt giữa động từ. 'Sendo' là dạng Gerúndio, nhưng trong trường hợp này nó được chấp nhận như một phần của mệnh đề phụ thuộc, mang nghĩa 'vì là'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)