rejeitado
[ʁɨ.ʒɐjˈta.du]
bị từ chối
Intermediário (B1)
Significado "rejeitado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi recusado ou não aceite.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị từ chối, không được chấp nhận.
Exemplos (Ví dụ)
"O pedido foi rejeitado pelo diretor."
"Yêu cầu đã bị giám đốc từ chối."
"Sinto-me rejeitado pelos meus colegas."
"Tôi cảm thấy bị đồng nghiệp từ chối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rejeitados |
Os pedidos foram rejeitados pelo sistema.
(Os pedidos foram rejeitados pelo sistema.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rejeitadinho |
Ele sentiu-se rejeitadinho depois da discussão.
(Ele sentiu-se rejeitadinho depois da discussão.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Sinto muito que o teu projeto tenha sido rejeitado. Estavas a depositar tanta esperança nele!"Tôi rất tiếc khi dự án của bạn bị từ chối. Bạn đã đặt rất nhiều hy vọng vào nó!Sử dụng 'teu' (của bạn - thân mật), 'estavas a depositar' (thì tiếp diễn, hành động đang diễn ra trong quá khứ). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estavas).
-
"A proposta que apresentaste foi rejeitada pelo conselho administrativo. O senhor terá de refazer o plano."Đề xuất mà ông trình bày đã bị hội đồng quản trị từ chối. Ông sẽ phải làm lại kế hoạch.Sử dụng 'O senhor' (Ông - trang trọng) kèm theo chia động từ ngôi thứ 3 số ít ('terá'). 'rejeitada' bổ nghĩa cho 'proposta'.
-
"Foste rejeitado para o cargo, mas não desistas! Estás a aprender e a crescer com cada experiência."Bạn đã bị từ chối cho vị trí đó, nhưng đừng bỏ cuộc! Bạn đang học hỏi và trưởng thành với mỗi trải nghiệm.Sử dụng 'Foste' (thì quá khứ của 'ser' ngôi 'tu'), 'Estás a aprender' và 'Estás a crescer' (cấu trúc estar a + infinitive, thì tiếp diễn, đang học hỏi/trưởng thành). Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
