(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exercer
B2
verbo transitivo B2 General

exercer

[ɨ.zɨɾˈseɾ]
tác động
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exercer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Usar ou pôr em prática uma capacidade, poder ou direito; aplicar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sử dụng, áp dụng (áp lực, ảnh hưởng, sức mạnh...) để đạt được một kết quả cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo exerce influência sobre a economia."

    "Chính phủ gây ảnh hưởng lên nền kinh tế."

  • "Os pais devem exercer autoridade sobre os filhos."

    "Cha mẹ nên sử dụng quyền hành đối với con cái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics placement: Vou exercer o meu poder. / Exerço o meu poder. / Vou exercer-te. / Exerço-te.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu exerço
Eu exerço a minha profissão com paixão.
(Tôi thực hành nghề nghiệp của mình với niềm đam mê.)
Tu exerces
Ele/Você exerce
Nós exercemos
Eles/Vocês exercem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu exerci
Ontem, exerci as minhas funções com diligência.
(Hôm qua, tôi đã thực hiện các chức năng của mình một cách siêng năng.)
Tu exerceste
Ele/Você exerceu
Nós exercemos
Eles/Vocês exerceram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu exercia
Quando era mais novo, exercia desporto todos os dias.
(Khi còn trẻ, tôi tập thể thao mỗi ngày.)
Tu exercias
Ele/Você exercia
Nós exercíamos
Eles/Vocês exerciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses a oportunidade, tu exercerias o teu direito de expressar a tua opinião?"
    Nếu có cơ hội, bạn (thân mật) sẽ thực hiện quyền bày tỏ ý kiến của mình chứ?
    Động từ "exercer" được chia ở thì Condicional Simples (Thì Điều kiện Đơn), ngôi "tu" (exercerias). Câu này diễn tả một hành động giả định có thể xảy ra trong tương lai nếu có điều kiện cụ thể. Đây là văn phong thân mật với ngôi 'tu'.
  • "Um bom profissional exerceria as suas funções com a máxima dedicação."
    Một chuyên gia giỏi sẽ thực hiện nhiệm vụ của mình với sự tận tâm cao nhất.
    Động từ "exercer" được chia ở thì Condicional Simples (exerceria), ngôi thứ ba số ít (tương đương 'ele/ela' hoặc 'o senhor/a senhora' nếu chỉ đích danh). Câu này diễn tả một giả định hoặc kỳ vọng về cách một người chuyên nghiệp nên hành động.
  • "Eu exerceria a minha influência para ajudar, se mo pedissem."
    Tôi sẽ vận dụng ảnh hưởng của mình để giúp đỡ, nếu họ yêu cầu tôi.
    Động từ "exercer" được chia ở thì Condicional Simples (exerceria), ngôi "eu". Cấu trúc "se mo pedissem" ('se eles me pedissem' - nếu họ yêu cầu tôi) là một ví dụ về cấu trúc điều kiện (Imperfect Subjunctive) đi kèm với Condicional Simples. Đặc biệt lưu ý vị trí đại từ 'mo' ('me o') tuân thủ quy tắc Enclise (đặt sau động từ) của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu exerças os teus direitos como cidadão."
    Điều quan trọng là bạn thực thi các quyền của mình với tư cách là một công dân.
    Câu này sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của động từ 'exercer' ở ngôi 'tu'. 'É importante que' là một cấu trúc phổ biến để diễn tả sự quan trọng hoặc cần thiết, thường đi kèm với mệnh đề phụ ở 'Conjuntivo'.
  • "Talvez seja necessário que ele exerça mais controle sobre as suas finanças."
    Có lẽ cần thiết để anh ấy kiểm soát tài chính của mình nhiều hơn.
    Ở đây, 'Talvez seja necessário que' diễn tả một khả năng hoặc một điều kiện có thể xảy ra, đòi hỏi việc sử dụng 'Presente do Conjuntivo'. Động từ 'exercer' được chia ở ngôi 'ele'.
  • "Espero que vocês exerçam as vossas funções com responsabilidade e profissionalismo."
    Tôi hy vọng rằng các bạn sẽ thực hiện chức năng của mình với trách nhiệm và tính chuyên nghiệp.
    Câu này sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của động từ 'exercer' ở ngôi 'vocês'. Cấu trúc 'Espero que' (Tôi hy vọng rằng) thường được theo sau bởi một mệnh đề ở 'Conjuntivo', diễn tả một mong muốn hoặc kỳ vọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)