(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aplicar
B1
Verbo B1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, và học thuật)

aplicar

[ɐpliˈkaɾ]
áp dụng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aplicar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Usar ou empregar algo para um determinado fim; dedicar atenção ou esforço a algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Áp dụng, sử dụng, hoặc tập trung vào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a aplicar os meus conhecimentos para resolver este problema."

    "Tôi đang áp dụng kiến thức của mình để giải quyết vấn đề này."

  • "Deves aplicar este método com cuidado."

    "Bạn nên áp dụng phương pháp này một cách cẩn thận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

empregar(sử dụng) utilizar(dùng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos) trong câu. Ví dụ: 'Aplicá-lo' (Áp dụng nó).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aplico
Eu aplico o conhecimento que adquiri na prática.
(Tôi áp dụng kiến thức đã thu được vào thực tế.)
Tu aplicas
Ele/Você aplica
Nós aplicamos
Eles/Vocês aplicam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu apliquei
Ontem, eu apliquei um novo método de trabalho.
(Hôm qua, tôi đã áp dụng một phương pháp làm việc mới.)
Tu aplicaste
Ele/Você aplicou
Nós aplicámos
Eles/Vocês aplicaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aplicava
Quando era jovem, eu aplicava muito tempo aos meus estudos.
(Khi còn trẻ, tôi dành rất nhiều thời gian cho việc học của mình.)
Tu aplicavas
Ele/Você aplicava
Nós aplicávamos
Eles/Vocês aplicavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu apliques estas técnicas de estudo para melhorares os teus resultados."
    Điều quan trọng là bạn áp dụng những kỹ thuật học tập này để cải thiện kết quả của bạn.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Apliques' là dạng thức Presente do Conjuntivo của 'aplicar' chia cho 'tu'. Lưu ý giới từ 'de' trong 'técnicas de estudo'.
  • "Não creio que o professor aplique penalizações severas se estivermos a tentar o nosso melhor."
    Tôi không nghĩ rằng giáo viên sẽ áp dụng các hình phạt nghiêm khắc nếu chúng tôi đang cố gắng hết sức.
    'Aplique' là dạng thức Presente do Conjuntivo của 'aplicar' chia cho 'o professor'. 'Estivermos a tentar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), chia cho 'nós' (chúng ta).
  • "Gostaria que eles aplicassem mais recursos na investigação científica, pois é crucial para o futuro."
    Tôi muốn họ áp dụng nhiều nguồn lực hơn vào nghiên cứu khoa học, vì điều đó rất quan trọng cho tương lai.
    'Aplicassem' là dạng thức Presente do Conjuntivo của 'aplicar' chia cho 'eles/elas' (họ). 'Gostaria que' thể hiện mong muốn một điều gì đó.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, aplicarei os meus conhecimentos de programação para resolver este problema complexo."
    Ngày mai, tôi sẽ áp dụng kiến thức lập trình của mình để giải quyết vấn đề phức tạp này.
    Động từ 'aplicar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) là 'aplicarei'. Không sử dụng cấu trúc 'estar a...' vì đây là một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không phải đang diễn ra.
  • "No próximo ano, tu aplicarás mais tempo a estudar português, não é?"
    Năm tới, bạn sẽ dành nhiều thời gian hơn để học tiếng Bồ Đào Nha, phải không?
    Động từ 'aplicar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) là 'aplicarás'. Sử dụng ngôi 'tu' nên văn phong thân mật. 'Não é?' được thêm vào cuối câu để tạo thành câu hỏi đuôi.
  • "Daqui a cinco anos, aplicaremos novas tecnologias no nosso processo de fabrico."
    Trong vòng năm năm nữa, chúng tôi sẽ áp dụng công nghệ mới vào quy trình sản xuất của mình.
    Động từ 'aplicar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) là 'aplicaremos'. 'Daqui a' + khoảng thời gian dùng để chỉ một thời điểm trong tương lai.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu apliquei os meus conhecimentos de gramática para resolver o teste."
    Tôi đã áp dụng kiến thức ngữ pháp của mình để giải bài kiểm tra.
    Động từ 'aplicar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít ('eu'). Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu aplicaste todo o teu tempo livre a aprender a tocar guitarra?"
    Bạn đã dành toàn bộ thời gian rảnh rỗi để học chơi guitar phải không?
    Động từ 'aplicar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít ('tu'). Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'tu' ở thì quá khứ hoàn thành đơn. Câu hỏi này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Nós aplicámos as novas regras de segurança no trabalho."
    Chúng tôi đã áp dụng các quy tắc an toàn lao động mới.
    Động từ 'aplicar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)