empregar
/ẽ.pɾɛˈɣaɾ/
thuê
Intermediário (B1)
Significado "empregar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dar emprego a alguém; contratar para um trabalho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuê ai đó làm việc; cung cấp một công việc cho ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa está a empregar mais pessoas este ano."
"Công ty đang thuê nhiều người hơn trong năm nay."
"Querem empregar-te se passares na entrevista."
"Họ muốn thuê bạn nếu bạn vượt qua cuộc phỏng vấn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Khi sử dụng đại từ (clitics), vị trí của đại từ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc câu (Ênclise/Próclise).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | emprego |
Eu emprego o meu tempo livre a ler livros.
(Tôi sử dụng thời gian rảnh rỗi của mình để đọc sách.) |
| Tu | empregas | |
| Ele/Você | emprega | |
| Nós | empregamos | |
| Eles/Vocês | empregam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | empreguei |
Eu empreguei todas as minhas economias na compra da casa.
(Tôi đã sử dụng tất cả tiền tiết kiệm của mình để mua nhà.) |
| Tu | empregaste | |
| Ele/Você | empregou | |
| Nós | empregámos | |
| Eles/Vocês | empregaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | empregava |
Quando era jovem, empregava muitas horas a jogar futebol.
(Khi còn trẻ, tôi thường dành nhiều giờ để chơi bóng đá.) |
| Tu | empregavas | |
| Ele/Você | empregava | |
| Nós | empregávamos | |
| Eles/Vocês | empregavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu emprego os meus amigos na minha empresa sempre que posso."Tôi tuyển dụng bạn bè vào công ty của tôi bất cứ khi nào tôi có thể.Động từ 'empregar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít ('eu') thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo). Trong câu này, 'empregar' có nghĩa là 'tuyển dụng'.
-
"Tu empregas sempre os melhores candidatos, por isso a tua empresa tem tanto sucesso. Aliás, neste momento, estás a empregar mais dez pessoas."Bạn luôn tuyển dụng những ứng viên giỏi nhất, đó là lý do tại sao công ty của bạn thành công đến vậy. Thật ra, ngay lúc này, bạn đang tuyển dụng thêm mười người.Động từ 'empregar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu') thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a empregar' ('estás a empregar') biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, tuân thủ quy tắc dùng 'estar a + infinitivo'.
-
"Nós não empregamos menores de idade; é contra a lei e os nossos princípios. Mas a empresa está a empregar muitos jovens licenciados este ano."Chúng tôi không tuyển dụng người dưới tuổi vị thành niên; điều đó là trái luật và trái với nguyên tắc của chúng tôi. Nhưng công ty đang tuyển dụng nhiều cử nhân trẻ tuổi năm nay.Động từ 'empregar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('nós') thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo). 'Estar a empregar' ('está a empregar') diễn tả hành động đang diễn ra, sử dụng 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
