exército
/ɛˈzɛɾ.si.tu/
quân đội
Intermediário (B1)
Significado "exército" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Força militar organizada e equipada para combater em terra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một lực lượng quân sự có tổ chức, được trang bị để chiến đấu trên bộ.
Exemplos (Ví dụ)
"O exército português está a participar numa missão de paz."
"Quân đội Bồ Đào Nha đang tham gia vào một nhiệm vụ hòa bình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: exércitos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | exércitos |
Os exércitos marcharam para a fronteira.
(Các đội quân đã hành quân đến biên giới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | exércitozinho |
Era um exércitozinho de formigas carregando a folha.
(Đó là một đội quân kiến nhỏ xíu đang mang chiếc lá.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O exército português é maior do que o exército são-tomense em número de soldados, mas está a ser treinado de forma mais intensiva."Quân đội Bồ Đào Nha lớn hơn quân đội São Tomé về số lượng binh lính, nhưng đang được huấn luyện chuyên sâu hơn.Ví dụ về so sánh hơn. 'Maior do que' (lớn hơn) được sử dụng để so sánh kích thước của hai quân đội. 'Está a ser treinado' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể bị động, diễn tả hành động đang được thực hiện.
-
"Este ano, o exército organizou o desfile mais impressionante que eu alguma vez vi. Estava a chover torrencialmente, mas todos os soldados estavam a marchar impecavelmente."Năm nay, quân đội đã tổ chức cuộc diễu hành ấn tượng nhất mà tôi từng thấy. Trời đang mưa rất to, nhưng tất cả các binh sĩ đều đang diễu hành một cách hoàn hảo.Ví dụ về so sánh nhất. 'O mais impressionante' (ấn tượng nhất) chỉ ra mức độ cao nhất của sự ấn tượng. 'Estava a chover' và 'estavam a marchar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"O teu exército não é tão bem equipado como o exército americano; aliás, o governo está a tentar modernizá-lo urgentemente. Dá-me a tua opinião sobre isto."Quân đội của bạn không được trang bị tốt bằng quân đội Mỹ; thực tế, chính phủ đang cố gắng hiện đại hóa nó một cách khẩn trương. Cho tôi ý kiến của bạn về điều này.Ví dụ về so sánh bằng (kém). 'Não é tão bem equipado como' (không được trang bị tốt bằng). 'Está a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là ví dụ về vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha, đặt sau động từ ở đầu câu.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o exército estará a realizar manobras militares perto da fronteira."Ngày mai, quân đội sẽ tiến hành các cuộc diễn tập quân sự gần biên giới.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (estar + a + realizar) để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Exército' là chủ ngữ số ít, nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc 'estar a realizar' nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động.
-
"No próximo ano, os exércitos de Portugal e Espanha irão cooperar num exercício conjunto."Vào năm tới, quân đội Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha sẽ hợp tác trong một cuộc tập trận chung.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (irão cooperar) để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Exércitos' là chủ ngữ số nhiều, nên động từ 'ir' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Ở đây sử dụng 'irão cooperar' thay cho 'estarão a cooperar' để nhấn mạnh kế hoạch hoặc ý định hơn là hành động đang diễn ra.
-
"Se tu te alistares no exército, dar-te-ão formação especializada."Nếu bạn nhập ngũ, bạn sẽ được đào tạo chuyên ngành.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (dar-te-ão) để diễn tả hệ quả trong tương lai của hành động 'alistar-se'. Lưu ý vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ ('dar-te-ão' - Enclisis). Động từ 'dar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì nó ám chỉ những người sẽ cung cấp đào tạo. Vì đây là câu điều kiện loại 1 (có thể xảy ra), thì tương lai đơn được dùng cho mệnh đề kết quả.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O exército, que se prepara para a missão, está a receber treino intensivo."Quân đội, đang chuẩn bị cho nhiệm vụ, đang được huấn luyện chuyên sâu.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o exército'. Cấu trúc 'estar a receber' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Os generais, cujos filhos servem no exército, estão a planear a estratégia."Các tướng lĩnh, những người có con đang phục vụ trong quân đội, đang lên kế hoạch chiến lược.'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'os generais' đối với 'filhos'. 'Estar a planear' là continuous aspect.
-
"O soldado, a quem o exército deu uma medalha, está a ser homenageado."Người lính, người mà quân đội đã trao tặng một huy chương, đang được vinh danh.'A quem' là đại từ quan hệ, tân ngữ gián tiếp, thay thế cho 'o soldado'. 'Estar a ser homenageado' là bị động (passive voice) và continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
