(Vị trí top_banner)
Hình minh họa forças armadas
B1
Nome (Feminino, plural) B1 Quân sự

forças armadas

[ˈfoɾsɐz‿ɐɾˈmaðɐʃ]
lực lượng vũ trang
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "forças armadas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O conjunto das forças militares de um país, incluindo o exército, a marinha e a força aérea.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lực lượng vũ trang của một quốc gia hoặc tổ chức; bao gồm quân đội, hải quân và không quân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As forças armadas portuguesas estão a participar num exercício militar internacional."

    "Các lực lượng vũ trang Bồ Đào Nha đang tham gia một cuộc tập trận quân sự quốc tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) forças armadas
As forças armadas portuguesas têm participado em missões de paz.
(Các lực lượng vũ trang Bồ Đào Nha đã tham gia vào các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) forcinhas armadas
Não devemos subestimar as forcinhas armadas de países menores.
(Chúng ta không nên đánh giá thấp các lực lượng vũ trang nhỏ bé của các quốc gia nhỏ hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, as forças armadas portuguesas estarão a defender as fronteiras do país com mais eficácia."
    Trong tương lai, các lực lượng vũ trang Bồ Đào Nha sẽ bảo vệ biên giới của đất nước hiệu quả hơn.
    Thì tương lai đơn 'estarão a defender' diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng để nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động bảo vệ.
  • "Acredito que tu, no futuro, te juntarás às forças armadas e darás o teu melhor pelo país."
    Tôi tin rằng cậu, trong tương lai, sẽ gia nhập lực lượng vũ trang và cống hiến hết mình cho đất nước.
    Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật. 'Te juntarás' là dạng tương lai đơn của động từ 'juntar-se' (tham gia), đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) vì có từ 'que' phía trước. 'Darás' là chia động từ 'dar' (cho, cống hiến) ở thì tương lai đơn, ngôi 'tu'.
  • "As forças armadas investirão em novas tecnologias e estarão a treinar os seus soldados intensivamente no próximo ano."
    Các lực lượng vũ trang sẽ đầu tư vào công nghệ mới và sẽ huấn luyện binh lính của mình một cách chuyên sâu vào năm tới.
    'Investirão' là thì tương lai đơn của động từ 'investir' (đầu tư). 'Estarão a treinar' diễn tả hành động huấn luyện sẽ diễn ra liên tục trong tương lai gần, nhấn mạnh sự tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)