(Vị trí top_banner)
Hình minh họa expedir
B1
Verbo B1 Logistics, Commerce

expedir

[iʃ.pɨˈdiɾ]
gửi hàng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "expedir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Enviar ou remeter (mercadorias, documentos, etc.) para um destino.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gửi (hàng hóa) bằng bất kỳ hình thức vận chuyển nào, đặc biệt là bằng đường biển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estamos a expedir as encomendas o mais rápido possível."

    "Chúng tôi đang gửi các đơn hàng nhanh nhất có thể."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

enviar(gửi) remeter(chuyển)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Nota sobre clíticos: Dá-me o pacote para eu expedir.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu expeço
Eu expeço as encomendas todas as segundas-feiras.
(Tôi gửi các đơn hàng vào mỗi thứ Hai.)
Tu expedes
Ele/Você expede
Nós expedimos
Eles/Vocês expedem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu expedi
Ontem, eles expediram o documento rapidamente.
(Hôm qua, họ đã gửi tài liệu rất nhanh chóng.)
Tu expediste
Ele/Você expediu
Nós expedimos
Eles/Vocês expediram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu expedia
Antigamente, ele expedia a correspondência pessoalmente.
(Trước đây, anh ấy tự mình gửi thư từ.)
Tu expedias
Ele/Você expedia
Nós expedíamos
Eles/Vocês expediam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental tu expedires a correspondência ainda hoje para evitar atrasos."
    Việc bạn gửi thư ngay trong hôm nay là rất quan trọng để tránh bị chậm trễ.
    Sử dụng 'expedires' là Infinitivo Pessoal chia theo ngôi 'tu'. Đây là cách dùng chuẩn mực sau các cấu trúc vô nhân xưng (É fundamental...). Ngôi 'tu' được ưu tiên cho văn phong thân mật tại Bồ Đào Nha.
  • "Eles estão a organizar-se para expedirem todos os contentores no próximo comboio."
    Họ đang chuẩn bị để gửi tất cả các container trong chuyến tàu hỏa tới.
    Sử dụng cấu trúc 'estão a organizar-se' (Estar a + Infinitivo) thay vì dùng Gerúndio. Động từ 'expedirem' chia ở Infinitivo Pessoal ngôi thứ 3 số nhiều. Từ 'comboio' là từ vựng chuẩn PT-PT (thay vì 'trem').
  • "Para nós expedirmos o seu pedido, o senhor deve primeiro confirmar a morada."
    Để chúng tôi gửi đơn hàng của ông đi, trước tiên ông cần xác nhận địa chỉ.
    Sử dụng 'expedirmos' là Infinitivo Pessoal ngôi 'nós' sau giới từ 'para'. Danh xưng 'o senhor' được dùng thay cho 'você' để thể hiện sự trang trọng lịch sự theo chuẩn Châu Âu. 'Morada' được dùng thay cho 'endereço'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)