(Vị trí top_banner)
Hình minh họa experimentação
B2
noun Feminino B2 Khoa học, Nghiên cứu

experimentação

/iʃ.pɛ.ɾi.mẽ.ta.ˈsɐ̃w̃/
sự thử nghiệm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "experimentação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo de realizar experiências; teste sistemático de novas ideias ou métodos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình thực hiện các thí nghiệm; sự thử nghiệm có hệ thống các ý tưởng hoặc phương pháp mới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A experimentação de novas técnicas é crucial para o avanço da ciência."

    "Sự thử nghiệm các kỹ thuật mới là rất quan trọng cho sự tiến bộ của khoa học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: experimentações. Lưu ý cách phát âm đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) experimentações
As experimentações científicas são cruciais para o avanço do conhecimento.
(Các thử nghiệm khoa học rất quan trọng cho sự tiến bộ của kiến thức.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) experimentaçãozinha
Fiz uma experimentaçãozinha para ver se a teoria funcionava.
(Tôi đã thực hiện một thử nghiệm nhỏ để xem lý thuyết có hoạt động không.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A equipa vai iniciar uma experimentação inovadora no laboratório amanhã."
    Nhóm sẽ bắt đầu một cuộc thử nghiệm sáng tạo trong phòng thí nghiệm vào ngày mai.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) vì đây là một cuộc thử nghiệm chưa được xác định cụ thể, lần đầu được nhắc đến trong cuộc hội thoại.
  • "A experimentação que tu estás a realizar interessa-me imenso. Podes contar-me mais sobre ela?"
    Cái cuộc thử nghiệm mà bạn đang thực hiện làm tôi rất quan tâm. Bạn có thể kể cho tôi thêm về nó được không?
    Dùng mạo từ xác định 'a' (cái) vì người nói đang đề cập đến một cuộc thử nghiệm cụ thể mà người nghe ('tu') đang tiến hành. Cấu trúc tiếp diễn 'estás a realizar' (bạn đang thực hiện) tuân thủ chuẩn châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'interessa' (interessa-me) theo quy tắc Énclise.
  • "Os resultados das nossas últimas experimentações foram publicados numa revista científica."
    Các kết quả từ những cuộc thử nghiệm gần đây nhất của chúng ta đã được công bố trên một tạp chí khoa học.
    Mạo từ xác định số nhiều 'as' (những, các) được dùng với danh từ số nhiều 'experimentações' để chỉ những cuộc thử nghiệm cụ thể, đã xác định (những cuộc thử nghiệm gần đây nhất của chúng ta).
(Vị trí vocab_tab4_inline)