(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teste
B1
Substantivo Masculino B1 Khoa học, Y học, Hóa học, Kinh doanh

teste

ˈtɛʃtɨ
sự xét nghiệm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "teste" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um procedimento para examinar uma amostra de uma substância ou produto para determinar a sua composição ou qualidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quy trình để kiểm tra một mẫu vật chất hoặc sản phẩm để xác định thành phần hoặc chất lượng của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O teste de qualidade foi aprovado."

    "Việc kiểm tra chất lượng đã được thông qua."

  • "Estamos a realizar testes para detetar possíveis falhas."

    "Chúng tôi đang tiến hành các xét nghiệm để phát hiện các lỗi có thể xảy ra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi chú bằng tiếng Việt: Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) testes
Os testes foram realizados com sucesso.
(Các bài kiểm tra đã được thực hiện thành công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) testezinho
Este é apenas um testezinho para verificar se está tudo bem.
(Đây chỉ là một bài kiểm tra nhỏ để kiểm tra xem mọi thứ có ổn không.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras estudante, estavas sempre a fazer testes de gramática portuguesa para melhorares as tuas capacidades."
    Khi bạn còn là sinh viên, bạn luôn làm các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha để cải thiện khả năng của mình.
    Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả các hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a fazer' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tuas' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Antigamente, o laboratório estava sempre a realizar testes aos produtos antes de os colocar à venda no mercado."
    Ngày xưa, phòng thí nghiệm luôn tiến hành các bài kiểm tra sản phẩm trước khi đưa chúng ra thị trường.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava) để diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estava a realizar' là Continuous Aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. 'Os' là đại từ tân ngữ trực tiếp.
  • "Durante a formação, o professor estava a preparar os testes e a explicar a importância de cada um para a avaliação final."
    Trong quá trình đào tạo, giáo viên đang chuẩn bị các bài kiểm tra và giải thích tầm quan trọng của từng bài đối với đánh giá cuối cùng.
    'Estava a preparar' và 'estava a explicar' là Continuous Aspect, diễn tả các hành động đang diễn ra đồng thời trong quá khứ. 'Pretérito Imperfeito' (estava) được sử dụng để diễn tả bối cảnh của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)