expiação
/iʃ.pi.ɐˈsaʊ̯̃/
sự chuộc tội
Avançado (C1)
Significado "expiação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de expiar; reparação de uma falta ou crime.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chuộc tội; hành động đền tội hoặc xoa dịu lỗi lầm; phương tiện để thực hiện sự chuộc tội.
Exemplos (Ví dụ)
"A expiação dos pecados é um tema central na religião."
"Sự chuộc tội cho những tội lỗi là một chủ đề trung tâm trong tôn giáo."
"Estou a procurar uma forma de expiação para os meus erros."
"Tôi đang tìm kiếm một hình thức chuộc tội cho những sai lầm của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | expiações |
As expiações pelos pecados cometidos podem ser dolorosas.
(Sự chuộc tội cho những tội lỗi đã phạm có thể rất đau đớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | expiaçõezinha |
Ela ofereceu uma expiaçõezinha pelo pequeno erro.
(Cô ấy đưa ra một sự chuộc lỗi nhỏ cho lỗi nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A expiação dos seus pecados está a ser um processo longo e doloroso, mas necessário."Sự chuộc tội cho những tội lỗi của anh đang là một quá trình dài và đau đớn, nhưng cần thiết.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'expiação' vì đang đề cập đến sự chuộc tội cụ thể của một người. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado ('sido') diễn tả một hành động đang diễn ra một cách liên tục. Chia động từ 'ser' phù hợp với chủ ngữ 'expiação'.
-
"Dá-me uma expiação para os meus erros, por favor. Sinto muito."Hãy cho tôi một sự chuộc lỗi cho những sai lầm của tôi, làm ơn. Tôi rất tiếc.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đang yêu cầu một sự chuộc lỗi nói chung, không cụ thể. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. Động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' (mệnh lệnh khẳng định: dá).
-
"As expiações que fazes demonstram a tua sincera vontade de mudar. Estás a fazer um bom trabalho."Những sự chuộc tội mà anh đang làm cho thấy mong muốn thay đổi chân thành của anh. Anh đang làm rất tốt.Sử dụng mạo từ xác định 'As' vì đang đề cập đến những hành động chuộc tội cụ thể mà người đó đang thực hiện. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fazes' là dạng chia của động từ 'fazer' ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
