reparação
[ʁɨ.pa.ɾɐˈsɐ̃w]
sửa chữa
Intermediário (B1)
Significado "reparação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de reparar; conserto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Công việc được thực hiện để sửa chữa một cái gì đó bị hỏng hoặc hư hại.
Exemplos (Ví dụ)
"A reparação do carro demorou duas semanas."
"Việc sửa chữa xe ô tô mất hai tuần."
"A oficina especializada em reparação de computadores está aberta."
"Xưởng chuyên sửa chữa máy tính đã mở cửa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: reparações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reparações |
As reparações no carro ficaram caras.
(Việc sửa chữa xe hơi tốn kém.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | reparaçãozinha |
Foi só uma reparaçãozinha, nada de grave.
(Chỉ là một sửa chữa nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei todas as reparações que estiverem ao meu alcance, se confessares o que fizeste."Tôi sẽ cho bạn tất cả những đền bù mà tôi có thể, nếu bạn thú nhận những gì bạn đã làm.Mesóclise được sử dụng với thì tương lai đơn (darei). 'Estar a + infinitivo' không được sử dụng ở đây vì đây là một câu điều kiện và hành động đền bù là một hành động trong tương lai, không phải một hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc Enclisis do bắt đầu câu.
-
"Oferecer-lhe-íamos reparações adequadas, mas infelizmente a empresa já não está a operar."Chúng tôi sẽ đề nghị cho ông/bà những đền bù thích hợp, nhưng tiếc là công ty không còn hoạt động nữa.Mesóclise được sử dụng với thì điều kiện (ofereceríamos). Sử dụng 'lhe' vì đang nói chuyện với một người trang trọng (O senhor/A senhora). 'Estar a operar' thể hiện hành động đang diễn ra (hoạt động).
-
"Não se farão reparações nenhuns ao carro enquanto não pagares a totalidade do valor."Sẽ không có bất kỳ sửa chữa nào được thực hiện trên xe cho đến khi bạn thanh toán toàn bộ giá trị.Mesóclise được sử dụng ở thì tương lai (farão). Đại từ 'se' được đặt trước động từ (Proclisis) vì có từ phủ định 'Não'. Lưu ý cách chia động từ 'fazer' ở ngôi thứ 3 số nhiều (farão).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A reparação do teu carro ficou mais cara do que esperavas, não foi?"Việc sửa chữa xe của bạn tốn kém hơn bạn mong đợi, phải không?Sử dụng 'teu' (của bạn) cho ngôi 'tu' thân mật. 'A reparação do teu carro' là chủ ngữ của câu. 'Ficou' là quá khứ của động từ 'ficar'.
-
"As nossas reparações na casa antiga estão a custar uma fortuna, mas valem a pena."Việc sửa chữa ngôi nhà cũ của chúng ta đang tốn cả một gia tài, nhưng đáng giá.'Nossas reparações' (những sửa chữa của chúng ta) là chủ ngữ số nhiều. 'Estão a custar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tốn kém).
-
"Dá-me o orçamento para as reparações da vossa mota, por favor. Preciso de comparar preços."Cho tôi xin báo giá cho việc sửa chữa xe máy của các bạn. Tôi cần so sánh giá.'Vossa mota' (xe máy của các bạn) dùng đại từ sở hữu 'vossa' cho ngôi 'vós' (số nhiều của 'tu', thường ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn được dạy và sử dụng trong văn viết). 'Dá-me' (cho tôi) là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
