(Vị trí top_banner)
Hình minh họa explosivos
B1
Nome (Masculino, plural) B1 Hóa học, Quân sự, Xây dựng

explosivos

/iʃ.pluˈzi.vuʃ/
chất nổ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "explosivos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substâncias que podem detonar, libertando grandes quantidades de energia num curto espaço de tempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chất nổ; vật liệu nổ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polícia encontrou explosivos na casa."

    "Cảnh sát đã tìm thấy chất nổ trong nhà."

  • "Os explosivos foram detonados remotamente."

    "Chất nổ đã được kích nổ từ xa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

matérias explosivas(vật liệu nổ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'explosivo'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) explosivos
Os explosivos foram detonados controladamente.
(Chất nổ đã được kích nổ một cách có kiểm soát.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) explosivinhos
Tenha cuidado com aqueles explosivinhos.
(Hãy cẩn thận với những chất nổ nhỏ đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Estes explosivos são mais perigosos do que aqueles que encontrámos no armazém."
    Những chất nổ này nguy hiểm hơn những chất mà chúng ta tìm thấy trong kho.
    Cấu trúc so sánh hơn: 'mais perigosos do que'. 'Encontrámos' là dạng quá khứ của động từ 'encontrar' (tìm thấy), chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Lưu ý vị trí đại từ trong câu khẳng định.
  • "Aqueles explosivos são os mais instáveis que estou a manusear hoje; dá-me muito cuidado!"
    Những chất nổ kia là những chất không ổn định nhất mà tôi đang xử lý hôm nay; hãy cẩn thận giúp tôi!
    Cấu trúc so sánh nhất tuyệt đối: 'os mais instáveis'. 'Estou a manusear' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) cho hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là cấu trúc đại từ đặt sau động từ (enclisis) ở đầu câu mệnh lệnh. 'Muito cuidado' là một cách diễn đạt phổ biến để yêu cầu sự cẩn thận.
  • "Por vezes, os explosivos antigos são tão potentes como os modernos, mas é preciso estar a analisá-los com precaução."
    Đôi khi, chất nổ cũ mạnh ngang chất nổ hiện đại, nhưng cần phải phân tích chúng một cách thận trọng.
    Cấu trúc so sánh bằng: 'tão potentes como'. 'Estar a analisá-los' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'os' đặt trước động từ 'analisar' (proclisis) vì có 'é preciso'.
Giống và Số của danh từ
  • "Os explosivos estão a ser transportados num camião blindado."
    Các chất nổ đang được vận chuyển trên một chiếc xe tải bọc thép.
    Danh từ 'explosivos' ở dạng số nhiều, giống đực. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'os explosivos'. Cấu trúc 'estar a ser' + participio (transportados) diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động.
  • "Tu tens de manusear os explosivos com extremo cuidado; um erro pode ser fatal."
    Bạn phải xử lý các chất nổ với sự cẩn trọng tối đa; một sai sót có thể gây chết người.
    Danh từ 'explosivos' ở dạng số nhiều, giống đực. Ngôi 'Tu' được sử dụng, động từ 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít (tens). Lưu ý, dùng 'tens de' + infinitive (manusear) thay vì gerundio.
  • "A polícia encontrou explosivos perigosos escondidos na cave."
    Cảnh sát đã tìm thấy chất nổ nguy hiểm được giấu trong tầng hầm.
    Danh từ 'explosivos' ở dạng số nhiều, giống đực. 'Perigosos' bổ nghĩa cho 'explosivos' và cũng ở dạng số nhiều, giống đực để phù hợp. Động từ 'encontrou' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'a polícia'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "A equipa de demolições desativou os explosivos antes da detonação."
    Đội phá dỡ đã vô hiệu hóa các chất nổ trước khi kích nổ.
    Động từ 'desativar' (vô hiệu hóa) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít ('a equipa de demolições'). Đây là một hành động hoàn tất trong quá khứ.
  • "Tu viste onde eles esconderam os explosivos perigosos?"
    Bạn (thân mật) có thấy họ đã giấu các chất nổ nguy hiểm ở đâu không?
    Động từ 'ver' (thấy) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít ('Tu'). Câu này hỏi về một hành động đã hoàn tất trong quá khứ đối với người bạn đang nói chuyện.
  • "No ano passado, a alfândega intercetou vários pacotes com explosivos ilegais."
    Năm ngoái, hải quan đã chặn giữ nhiều gói hàng chứa chất nổ bất hợp pháp.
    Động từ 'intercetar' (chặn giữ) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít ('a alfândega'). Hành động này đã xảy ra và hoàn tất vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ ('no ano passado').
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Os explosivos da tua empresa estão a causar grande preocupação às autoridades."
    Chất nổ từ công ty của bạn đang gây lo ngại lớn cho chính quyền.
    Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sở hữu. 'Estar a causar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Estes explosivos são nossos; encontrámo-los perto da tua casa. São muito perigosos, tem cuidado!"
    Những chất nổ này là của chúng tôi; chúng tôi tìm thấy chúng gần nhà bạn. Chúng rất nguy hiểm, hãy cẩn thận!
    'Nossos' (của chúng tôi) là đại từ sở hữu. 'Encontrámo-los' thể hiện vị trí đại từ ('los' - chúng) đặt sau động từ ('encontrámos'). 'tua casa' (nhà của bạn) là hạn định từ sở hữu.
  • "Os explosivos são dele. Dá-lhos, por favor, e diz-lhe para ser mais cuidadoso da próxima vez."
    Chất nổ là của anh ấy. Hãy đưa chúng cho anh ấy, làm ơn, và nói với anh ấy phải cẩn thận hơn vào lần tới.
    'Dele' (của anh ấy) chỉ sở hữu. 'Dá-lhos' (hãy đưa chúng cho anh ấy): 'Dá' là động từ 'dar' (cho), 'lhos' là sự kết hợp của 'os' (chúng - chỉ chất nổ) và 'lhe' (cho anh ấy), thể hiện enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'Diz-lhe' (hãy nói với anh ấy) tương tự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)