curto
/ˈkuɾtu/
ngắn
Iniciante (A1)
Significado "curto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem pequena extensão ou duração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngắn, có chiều dài hoặc thời gian nhỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"O filme foi muito curto."
"Bộ phim rất ngắn."
"Tenho o cabelo curto."
"Tôi có mái tóc ngắn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: curta. Dạng số nhiều: curtos (masculino), curtas (feminino).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | curta |
A saia é curta.
(Chiếc váy ngắn.) |
| Masculine Plural | curtos |
Os cabelos são curtos.
(Tóc ngắn.) |
| Feminine Plural | curtas |
As unhas são curtas.
(Móng tay ngắn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | curtíssimo |
O filme foi curtíssimo.
(Bộ phim rất ngắn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"O filme é curto e tu estás a gostar muito dele, não é?"Bộ phim ngắn và bạn đang rất thích nó, đúng không?Sử dụng 'estar a gostar' để diễn tả hành động đang diễn ra (thích). 'Tu' đi với dạng động từ ngôi thứ hai số ít ('estás').
-
"O tempo é curto, dá-me o livro para eu ler durante a viagem de autocarro."Thời gian ngắn quá, đưa cho tôi cuốn sách để tôi đọc trong suốt chuyến xe buýt.Cấu trúc 'dá-me' (đưa cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu). 'É curto' (thời gian ngắn) sử dụng động từ 'ser' để mô tả tính chất.
-
"A saia é muito curta e ela não gosta que eu diga isso."Chiếc váy quá ngắn và cô ấy không thích tôi nói điều đó.'É curta' (ngắn) sử dụng động từ 'ser' để mô tả đặc điểm. Cấu trúc câu đơn giản với thì Presente do Indicativo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
