extensão
/iʃ.tẽˈsɐ̃w̃/
khoảng thời gian
Intermediário (B1)
Significado "extensão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A medida ou o alcance de algo no espaço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật gì đó; khoảng không gian mà một vật bao phủ.
Exemplos (Ví dụ)
"A extensão da sala é de dez metros."
"Chiều dài của căn phòng là mười mét."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: extensões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | extensões |
As extensões de cabelo dela são muito longas.
(Những phần tóc nối của cô ấy rất dài.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | extensãozinha |
Preciso de uma extensãozinha para ligar a lâmpada.
(Tôi cần một đoạn nối nhỏ để cắm đèn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Tu estás a planear uma extensão mais ambiciosa do que a que me propuseste."Bạn đang lên kế hoạch cho một phần mở rộng tham vọng hơn so với phần mà bạn đã đề xuất cho tôi.Ở đây, chúng ta dùng 'Grau comparativo de superioridade' với cấu trúc 'mais... do que' ('hơn... so với'). Động từ 'estar a planear' (đang lên kế hoạch) là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn PT-PT cho hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' trong 'a que me propuseste' được đặt trước động từ (proclisis) vì có đại từ quan hệ 'que' đi trước.
-
"De todas as extensões que estamos a considerar, esta parece-me a mais viável para o orçamento."Trong tất cả các phần mở rộng mà chúng ta đang xem xét, cái này dường như là khả thi nhất cho ngân sách.Đây là 'Grau superlativo relativo de superioridade', được tạo thành bằng cách dùng mạo từ xác định (a) + 'mais' + tính từ (viável) + 'para'. Cấu trúc 'estar a considerar' (đang xem xét) là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu. 'Parece-me' là vị trí đại từ chuẩn PT-PT, với đại từ 'me' đặt sau động từ khi đứng đầu câu (enclisis).
-
"Tu estás a reparar que a extensão da biblioteca é vastíssima, não estás?"Bạn đang nhận thấy rằng phần mở rộng của thư viện là rất rộng lớn, phải không?Đây là 'Grau superlativo absoluto sintético', được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-íssimo(a)' vào tính từ gốc (vasta -> vastíssima) để diễn tả mức độ rất cao. Câu hỏi đuôi 'não estás?' đi kèm với ngôi 'Tu' và động từ 'estar' để xác nhận thông tin. 'Estar a reparar' (đang nhận thấy) là cấu trúc tiếp diễn chuẩn PT-PT.
Thì Tương lai đơn
-
"A extensão do projeto será significativa; no próximo ano, estender-se-á a mais duas cidades."Phạm vi của dự án sẽ rất lớn; năm tới, nó sẽ mở rộng ra thêm hai thành phố nữa.Uso do futuro do indicativo 'estender-se-á' (estender + se (pronome reflexivo) + á (futuro)) para expressar uma ação futura. A ênclise (se-á) é obrigatória após o infinitivo.
-
"Tu, se trabalhares arduamente, verás que a extensão do teu conhecimento aumentará exponencialmente."Nếu mày làm việc chăm chỉ, mày sẽ thấy rằng sự mở rộng kiến thức của mày sẽ tăng lên theo cấp số nhân.Uso do futuro do indicativo 'aumentará' (aumentar + á (futuro)) para expressar uma previsão. Uso da forma 'trabalhares' (conjuntivo futuro) condizente com o uso de 'Tu'.
-
"A extensão desta pesquisa será crucial; dar-nos-á uma melhor compreensão das causas subjacentes e permitir-nos-á desenvolver melhores soluções no futuro."Phạm vi của nghiên cứu này sẽ rất quan trọng; nó sẽ cho chúng ta hiểu rõ hơn về các nguyên nhân cơ bản và cho phép chúng ta phát triển các giải pháp tốt hơn trong tương lai.Uso do futuro do indicativo 'dar-nos-á' (dar + nos (pronome) + á (futuro)) e 'permitir-nos-á' (permitir + nos (pronome) + á (futuro)). Observar a ênclise obrigatória dos pronomes 'nos' após o infinitivo (dar, permitir). 'Dá-nos' (đưa cho chúng tôi) được đặt đầu câu theo quy tắc Proclisis.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, com a extensão desta terra, um reino próspero se cumprires as minhas ordens."Ta sẽ ban cho ngươi, với sự mở rộng của vùng đất này, một vương quốc thịnh vượng nếu ngươi tuân thủ mệnh lệnh của ta.Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một thì tương lai. 'Extensão' được dùng để chỉ kích thước/phạm vi của vùng đất. 'Cumprir as minhas ordens' thể hiện sự tuân thủ mệnh lệnh. Lưu ý chia động từ 'dar' ở thì tương lai ngôi 'eu' (darei) và đại từ 'te' được chèn vào giữa (dar-te-ei).
-
"Mostrar-se-ia a extensão do problema se estivesses a analisar os dados corretamente."Sự mở rộng của vấn đề sẽ được thể hiện rõ nếu bạn đang phân tích dữ liệu một cách chính xác.Mesóclise ('Mostrar-se-ia') được sử dụng vì câu có điều kiện (si...). 'Extensão do problema' diễn tả mức độ nghiêm trọng của vấn đề. 'Estar a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (phân tích dữ liệu). 'Mostrar' chia ở Conditional (seria) do câu điều kiện. Đại từ 'se' được chèn vào giữa 'Mostrar' và 'ia'.
-
"Oferecer-lhe-íamos uma maior extensão de tempo para completar a tarefa, se nos mostrasses o teu empenho."Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một khoảng thời gian dài hơn để hoàn thành nhiệm vụ, nếu bạn cho chúng tôi thấy sự cam kết của bạn.Mesóclise ('Oferecer-lhe-íamos') được sử dụng trong mệnh đề điều kiện. 'Extensão de tempo' chỉ khoảng thời gian được nới rộng. Lưu ý sử dụng 'íamos' (chia động từ 'oferecer' ngôi 'nós' ở Conditional) và đại từ 'lhe' (dative) được chèn vào giữa. Cấu trúc câu điều kiện (si...) cũng ảnh hưởng đến việc sử dụng Mesóclise.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, qual é a extensão do teu jardim? Estou a pensar comprar uma casa aqui perto."Cậu ơi, khu vườn của cậu rộng bao nhiêu? Tớ đang định mua một căn nhà gần đây.Sử dụng 'Tu' vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật. 'Estou a pensar' là continuous aspect, cho thấy hành động 'đang nghĩ' tại thời điểm nói.
-
"A extensão da influência da União Europeia está a aumentar constantemente. Achas que isso é bom?"Phạm vi ảnh hưởng của Liên minh Châu Âu đang tăng lên không ngừng. Cậu có nghĩ điều đó là tốt không?Sử dụng 'A extensão da influência...' để nói về một phạm vi ảnh hưởng. 'Está a aumentar' thể hiện sự tăng lên liên tục, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' thay vì gerundio.
-
"Diz-me, qual é a extensão total destas terras? Estou a considerar investir nelas."Nói cho tớ biết, tổng diện tích của những vùng đất này là bao nhiêu? Tớ đang cân nhắc đầu tư vào chúng.Sử dụng 'Diz-me' thay vì 'Me diz' theo đúng quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estou a considerar' thể hiện hành động 'đang cân nhắc', dùng 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
