medida
[mɨˈdi.ðɐ]
biện pháp
Intermediário (B1)
Significado "medida" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Unidade ou sistema padrão usado para expressar a quantidade, extensão ou grau de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đơn vị hoặc hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng để diễn tả số lượng, phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Que medidas vais tu tomar para resolver este problema?"
"Bạn sẽ thực hiện những biện pháp nào để giải quyết vấn đề này?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | medidas |
As medidas de segurança foram reforçadas.
(Các biện pháp an ninh đã được tăng cường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | medidinha |
Só quero uma medidinha de vinho.
(Tôi chỉ muốn một chút rượu thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, que medidas tomavas para resolver os teus problemas?"Khi còn bé, con đã áp dụng những biện pháp nào để giải quyết vấn đề của mình?Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') chia theo ngôi 'tu' (thân mật). 'Tomavas' (Pretérito Imperfeito của 'tomar') cũng chia theo ngôi 'tu'. Câu hỏi này sử dụng 'medidas' ở dạng số nhiều để chỉ các biện pháp.
-
"Antes de o governo implementar as novas políticas, estava a ponderar várias medidas para impulsionar a economia."Trước khi chính phủ thực thi các chính sách mới, họ đang cân nhắc nhiều biện pháp để thúc đẩy nền kinh tế.'Estava a ponderar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Medidas' là số nhiều của 'medida'.
-
"A professora estava a explicar que, na altura da crise, a empresa não tomava as medidas de segurança necessárias, o que causava muitos acidentes."Cô giáo đang giải thích rằng, vào thời điểm khủng hoảng, công ty đã không thực hiện các biện pháp an toàn cần thiết, điều này đã gây ra nhiều tai nạn.'Estava a explicar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì Quá khứ chưa hoàn thành). 'Tomava' chia theo ngôi 'a empresa' (số ít). 'Medidas de segurança' là các biện pháp an toàn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
