comprimento
/kõ.pɾi.ˈmẽ.tu/
chiều dài
Básico (A2)
Significado "comprimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Distância entre as extremidades de um corpo ou objeto; maior dimensão de um corpo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chiều dài; khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật; kích thước lớn nhất trong hai hoặc ba chiều của một vật thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Qual é o comprimento desta mesa?"
"Chiều dài của cái bàn này là bao nhiêu?"
"Estou a medir o comprimento da sala."
"Tôi đang đo chiều dài của căn phòng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Número plural: comprimentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | comprimentos |
Os comprimentos desta sala são impressionantes.
(Chiều dài của căn phòng này thật ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | comprimentinho |
O comprimentinho do cabelo dela é adorável.
(Độ dài ngắn của tóc cô ấy thật đáng yêu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
