extra-
/ˈɛʃ.tɾɐ/
ngoại
Básico (A2)
Significado "extra-" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está fora; que excede; adicional; suplementar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bên ngoài; vượt quá; thêm vào; nhiều hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"extracurricular"
"ngoại khóa"
"extraordinário"
"phi thường, khác thường"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng để biểu thị 'bên ngoài', 'vượt quá', 'thêm vào', 'nhiều hơn'.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
