(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extrair
B2
Verbo B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghiệp, Luật

extrair

[iʃ.tɾɐˈiɾ]
chiết xuất
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "extrair" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Retirar ou obter algo de algo ou alguém, geralmente com esforço ou por meios físicos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lấy ra, chiết xuất, rút ra, đặc biệt bằng nỗ lực hoặc vũ lực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi difícil extrair a verdade dele."

    "Rất khó để moi sự thật từ anh ta."

  • "Eles estão a extrair petróleo do fundo do mar."

    "Họ đang khai thác dầu từ đáy biển."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ: Lưu ý vị trí của đại từ (clíticos). Ex: 'Extraí-lo' (extrair + lo, tân ngữ trực tiếp)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu extraio
Eu extraio a informação do relatório.
(Tôi trích xuất thông tin từ báo cáo.)
Tu extrais
Ele/Você extrai
Nós extraímos
Eles/Vocês extraem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu extraí
Ele extraiu o dente ontem.
(Anh ấy đã nhổ cái răng ngày hôm qua.)
Tu extraíste
Ele/Você extraiu
Nós extraímos
Eles/Vocês extraíram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu extraía
Eu extraía água do poço todos os dias.
(Tôi thường lấy nước từ giếng mỗi ngày.)
Tu extraías
Ele/Você extraía
Nós extraíamos
Eles/Vocês extraíam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É necessário que o médico lhe extraia a amostra de sangue para a análise."
    Bác sĩ cần phải lấy mẫu máu của ông/bà để xét nghiệm.
    Cấu trúc 'É necessário que...' (Cần thiết là...) là một cấu trúc vô nhân xưng thể hiện sự cần thiết, đòi hỏi động từ theo sau phải ở thì Presente do Conjuntivo. 'Extraia' là dạng chia cho ngôi thứ ba số ít (o médico). Đại từ 'lhe' (của ông/bà) đứng trước động từ do có 'que' (proclisis).
  • "Digo-te isto para que tu extraias uma lição importante desta experiência."
    Tớ nói với cậu điều này để cậu rút ra được một bài học quan trọng từ trải nghiệm này.
    Liên từ 'para que' (để mà) dùng để chỉ mục đích và luôn yêu cầu động từ ở thì Conjuntivo. 'Extraias' là dạng chia cho ngôi 'tu' (cậu/bạn - thân mật). Lưu ý quy tắc đặt đại từ 'te' sau động từ 'Digo' (Digo-te) khi câu bắt đầu bằng động từ (enclisis).
  • "Talvez eles extraiam mais petróleo deste poço no próximo mês."
    Có lẽ họ sẽ khai thác thêm dầu từ giếng này vào tháng tới.
    Trạng từ chỉ sự nghi ngờ 'Talvez' (có lẽ) thường đi kèm với thì Presente do Conjuntivo để diễn tả một khả năng hoặc sự không chắc chắn. 'Extraiam' là dạng chia cho ngôi thứ ba số nhiều (eles).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a extrair conclusões precipitadas das histórias que te contavam."
    Khi còn bé, con luôn vội vàng rút ra những kết luận vội vã từ những câu chuyện mà người ta kể cho con.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'eras' (ser - thì Pretérito Imperfeito). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estavas a extrair') diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Te contavam' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đứng sau động từ).
  • "O mineiro dizia que ele estava a extrair ouro da mina todos os dias, mas nunca o víamos com dinheiro."
    Người thợ mỏ nói rằng anh ta đang khai thác vàng từ mỏ mỗi ngày, nhưng chúng tôi chưa bao giờ thấy anh ta có tiền.
    Ngôi thứ ba số ít 'ele' (anh ta). 'Estava a extrair' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì Quá khứ chưa hoàn thành. Dùng 'o víamos' thay vì 'víamos ele' để tuân thủ quy tắc clitic placement.
  • "Antes da lei mudar, a empresa estava a extrair grandes quantidades de água do rio sem permissão."
    Trước khi luật thay đổi, công ty đã khai thác một lượng lớn nước từ sông mà không có giấy phép.
    'A empresa' (công ty) ngôi thứ ba số ít, tương ứng với 'estava a extrair' (thì Quá khứ chưa hoàn thành). Cấu trúc 'estar a + infinitive' được sử dụng để diễn tả một hành động tiếp diễn trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O azeite foi extraído das azeitonas maduras, utilizando métodos tradicionais."
    Dầu ô liu đã được chiết xuất từ những quả ô liu chín mọng, sử dụng các phương pháp truyền thống.
    Sử dụng 'foi extraído' (ser + particípio passado irregular) để diễn tả hành động bị động trong quá khứ. 'Extraído' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'extrair'.
  • "Tenho estado a tentar extrair o máximo de informação possível desse relatório complicado."
    Tôi đã và đang cố gắng rút trích càng nhiều thông tin càng tốt từ bản báo cáo phức tạp đó.
    'Tenho estado a tentar extrair' là cấu trúc 'ter + estar a + infinitivo' diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại. 'Extrair' ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau 'a'.
  • "Uma vez extraído o veneno, o paciente começou a recuperar rapidamente."
    Một khi nọc độc đã được rút ra, bệnh nhân bắt đầu hồi phục nhanh chóng.
    'Extraído' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc, được sử dụng trong mệnh đề phụ thuộc để chỉ hành động đã hoàn thành trước hành động chính. Vị trí của 'extraído' sau liên từ 'Uma vez' thể hiện trình độ cao trong tiếng Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)