(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extraordinariamente
C1
Advérbio C1 Tổng quát

extraordinariamente

/iʃtɾɐuɾdinɐɾjɐˈmẽtɨ/
một cách phi thường
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "extraordinariamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De uma maneira extraordinária; de forma notável ou excecional.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cực kỳ ấn tượng hoặc đáng chú ý; phi thường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A pianista tocou extraordinariamente durante o concerto."

    "Nữ nghệ sĩ piano đã chơi một cách phi thường trong buổi hòa nhạc."

  • "O atleta correu extraordinariamente rápido para ganhar a medalha de ouro."

    "Vận động viên đã chạy nhanh một cách phi thường để giành huy chương vàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

excecionalmente(một cách xuất sắc) notavelmente(một cách đáng chú ý) formidavelmente(một cách ghê gớm)

Antônimos

ordinariamente(một cách bình thường)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Trạng từ thường đứng sau động từ hoặc bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ khác.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais extraordinariamente que
Este evento foi mais extraordinariamente bem-sucedido que o anterior.
(Sự kiện này đã thành công một cách phi thường hơn sự kiện trước.)
Superlativo extraordinarissimamente / muito extraordinariamente
O projeto foi extraordinarissimamente bem recebido. / O projeto foi muito extraordinariamente bem recebido.
(Dự án đã được đón nhận một cách vô cùng phi thường. / Dự án đã được đón nhận một cách rất phi thường.)
Usage Context O advérbio 'extraordinariamente' geralmente precede ou segue o verbo que modifica, ou pode ser usado no início da frase para enfatizar a ação.
Extraordinariamente, ele conseguiu completar a tarefa a tempo. / Ele completou a tarefa extraordinariamente bem.
(Một cách phi thường, anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn. / Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách phi thường.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)