excecional
/i.sɛ.si.oˈnaɫ/
người xuất chúng
Independente (B2)
Significado "excecional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que constitui ou denota exceção; extraordinário, invulgar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vượt trội, xuất sắc, khác thường.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um aluno excecional."
"Anh ấy là một học sinh xuất chúng."
"A pianista deu um concerto excecional."
"Nữ nghệ sĩ piano đã có một buổi hòa nhạc xuất chúng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | excecional |
A peça foi excecional.
(Vở kịch rất đặc biệt.) |
| Masculine Plural | excecionais |
Os desempenhos foram excecionais.
(Các màn trình diễn rất đặc biệt.) |
| Feminine Plural | excecionais |
As apresentações foram excecionais.
(Các bài thuyết trình rất đặc biệt.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | excecionalíssimo |
O concerto foi excecionalíssimo.
(Buổi hòa nhạc vô cùng đặc biệt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
