extremidade
/iʃ.tɾɨ.miˈða.dɨ/
điểm tận cùng
Intermediário (B1)
Significado "extremidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ponto mais distante ou limite de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm xa nhất hoặc giới hạn của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A extremidade da mesa está lascada."
"Điểm tận cùng của cái bàn bị sứt mẻ."
"Estou a ver a extremidade do túnel."
"Tôi đang thấy điểm tận cùng của đường hầm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | extremidades |
As extremidades dos dedos estavam geladas.
(Đầu ngón tay bị cóng lạnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | extremidadezinha |
A extremidadezinha da agulha é muito afiada.
(Đầu kim rất nhọn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
